Thiên Can Nhâm Là Gì? Tính Cách Người Nhật Chủ Nhâm
Sông không sợ chảy xa.
Sông chỉ sợ không có bờ.
Trả lời ngắn: Nhâm (壬) là Thiên Can thứ chín trong mười can, thuộc Dương Thủy, người xưa lấy hình sông lớn và biển để nói về nó. Người có can ngày là Nhâm thường rộng rãi, nghĩ nhanh, giao thiệp dễ; chỗ dễ vướng là khó dừng lại và hay đổi ý theo hoàn cảnh. Nhâm vượng ở tháng Hợi, Tý, Thân; suy ở tháng Tỵ, Ngọ; hợp với Đinh, đối với Bính.
Chỗ nhiều người hiểu nhầm ngay từ đầu
Nghe chữ Thủy là nghĩ tới trôi nổi, thiếu ổn định, rồi lo rằng đời mình sẽ nay đây mai đó.
Thật ra Thủy là hành đi và chở. Trôi hay không nằm ở chỗ có Thổ làm bờ, có Mộc để chảy về hay không — tức là nằm trong cả Bát Tự, không nằm ở một chữ Nhâm.
Cùng một dòng nước: có bờ thì thành sông, không bờ thì thành đầm.
1. Nhâm là gì trong mười Thiên Can

Nhâm là Dương Thủy, khí của mùa đông, của tháng Hợi. Hình ảnh gốc là sông lớn, là biển — nước có khối lượng, có dòng, có sức chở.
Thủy giữ việc chuyển và thấm. Không có Thủy thì Mộc không lên, Kim không có chỗ tiết, Hỏa không có chỗ dừng.
Người xưa nói Thủy chủ trí, vì thứ gì cũng chảy qua được thì thứ gì cũng biết một chút. Cái hay và cái dở của Nhâm đều nằm trong câu đó.
2. Người có Nhật Chủ Nhâm

Nết hay — chỗ đáng quý của Nhâm
Rộng lòng. Nhâm ít khi hẹp hòi, ít khi tính toán chi li. Ai cần thì giúp, không đợi thân mới giúp.
Nghĩ nhanh, hiểu nhanh. Việc mới Nhâm nắm rất mau. Ngồi đâu cũng nói được chuyện, đi đâu cũng có người quen.
Thoáng, không chấp. Chuyện qua rồi thì thôi, Nhâm không ôm hận. Sống với Nhâm nhẹ ở chỗ đó.
Biết chở người khác. Nhâm hay là chỗ nương của bạn bè: nghe chuyện, kết nối người này với người kia, đưa ai đó qua một quãng khó.
Không sợ đường xa. Đi làm ăn xa, sống ở nơi lạ, bắt đầu lại từ đầu — Nhâm chịu được, thậm chí còn thích.
Chỗ dễ vướng — nói cho đủ, không phải để chê
- Khó dừng. Việc gì cũng biết, việc gì cũng làm được một quãng, mà ít khi làm tới đáy. Đến lúc cần một thứ để cho người khác xem thì không có.
- Đổi ý theo hoàn cảnh. Nước chảy theo địa hình, không chảy theo dự tính. Hôm nay quyết vậy, mai gặp việc khác lại đổi.
- Rộng mà không sâu. Quen nhiều mà thân ít. Biết nhiều mà chưa nghề nào tới nơi.
- Ngại khuôn khổ. Giờ giấc, quy trình, hợp đồng ràng buộc — Nhâm thấy chật, mà đó lại đúng là thứ giữ mình.
- Tiêu theo hứng. Có thì tiêu, hết thì thôi. Không phải hoang phí, chỉ là chưa quen đặt bờ cho dòng chảy.
3. Khi nào Nhâm mạnh, khi nào Nhâm yếu
Nhâm mạnh khi sinh tháng Hợi, Tý, Thân, hoặc có Kim sinh, Thủy đứng cùng. Nhâm mạnh thì cần Thổ làm bờ và cần Mộc để chảy về — nước lớn không có bờ thì thành lụt.
Nhâm yếu khi sinh tháng Tỵ, Ngọ; hoặc Thổ dày chặn hết; hoặc Mộc nhiều rút cạn. Nhâm yếu thì cần Kim sinh và cần Thủy đứng cùng, đừng ôm việc rộng quá.
Thủy trong lá số của bạn đã có bờ chưa?
Để lại ngày · tháng · năm · giờ sinh, Thái Vận Đường lập lá số Bát Tự và đọc giúp bạn phần lực lượng ngũ hành.
4. Nhâm gặp các can khác: hợp, xung, khắc

Nhâm hợp Đinh, hóa Mộc. Đinh là Chính Tài của Nhâm, nên hợp này ứng vào tiền bạc và người bạn đời. Nước lớn gặp ngọn đèn — hợp này thường êm, và Mộc sinh ra lại là chỗ Nhâm tiêu bớt lực.
Nhâm đối Bính. Nhâm là Thất Sát của Bính, mà cũng là thế tương chiếu. Người xưa gọi cảnh Nhâm gặp Bính là nước trong trời sáng — đẹp khi hai bên cân, mệt khi một bên quá lấn.
Nhâm gặp Quý là sông lớn gặp mưa nhỏ. Cùng hành mà một bên chảy thành dòng, một bên thấm vào từng chỗ.
Chỗ Nhâm ngồi cũng khác. Nhâm Tý, Nhâm Thân thì nước có nguồn. Nhâm Ngọ, Nhâm Tuất thì phải xem có Kim tiếp không.
5. Dùng Nhâm vào việc gì

Nếu Thủy là chỗ dụng, Nhâm hợp việc cần đi và cần nối: thương mại, vận tải, du lịch, truyền thông, xuất nhập khẩu, môi giới, ngoại ngữ, việc phải gặp nhiều người.
Nếu Thủy đã thừa, cái Nhâm cần là Thổ — tức là một khuôn khổ: một hợp đồng dài, một chức phận rõ, một người giữ giúp phần kỷ luật.
Chuyện hay gặp ở người Nhâm là mười năm bảy nghề. Nghề nào cũng làm được, nghề nào cũng bỏ giữa chừng. Cách gỡ thường không nằm ở chọn nghề nào, mà ở chỗ đặt một cái mốc: ba năm, không đổi. Nghề nào cũng được, miễn đủ ba năm. Có mốc rồi thì lần đầu tiên mới có thứ để cho người khác xem.
6. Bảng tra nhanh — Thiên Can Nhâm
| Mục | Nội dung |
| Ngũ hành | Dương Thủy |
| Hình ảnh | Sông lớn, biển |
| Mùa vượng | Tháng Hợi, Tý, Thân |
| Mùa suy | Tháng Tỵ, Ngọ (mùa hè) |
| Nết hay | Rộng lòng, nghĩ nhanh, thoáng, biết chở người |
| Chỗ dễ vướng | Khó dừng, đổi ý theo hoàn cảnh, rộng mà không sâu |
| Hợp | Nhâm – Đinh hóa Mộc |
| Thế đối | Nhâm đối Bính Hỏa |
| Cần khi vượng | Thổ làm bờ, Mộc để chảy về |
| Cần khi nhược | Kim sinh, Thủy đứng cùng |
| Hướng · màu thuận | Bắc · đen, xanh nước |
| Ứng vào việc gì | Việc cần đi lại, kết nối, mở đường |
7. Câu hỏi hay gặp về Thiên Can Nhâm
Nhật Chủ Nhâm có hay thay đổi không?
Thủy chủ về chuyển động nên dễ đổi hướng. Nhưng đổi nhiều hay ít còn tùy trong lá số có Thổ làm bờ hay không.
Người Nhật Chủ Nhâm tính cách thế nào?
Phần lớn rộng lòng, nghĩ nhanh, giao thiệp dễ và không chấp nhặt. Chỗ dễ vướng là khó dừng lại một chỗ, hay đổi ý theo hoàn cảnh và ngại bị ràng buộc.
Nhâm hợp nghề gì?
Khi Thủy là chỗ dụng, Nhâm hợp việc cần đi lại và kết nối: thương mại, vận tải, truyền thông, môi giới, ngoại ngữ.
Nhâm hợp với Thiên Can nào?
Nhâm hợp Đinh, hóa Mộc. Đinh là Chính Tài của Nhâm nên hợp này thường ứng vào tiền bạc và tình cảm.
Nhâm gặp Bính là tốt hay xấu?
Tùy hai bên có cân nhau không. Cân thì gọi là nước trong trời sáng, thế đẹp. Một bên quá lấn thì bên kia mệt.
Nhâm và Quý khác nhau chỗ nào?
Nhâm là Dương Thủy, chảy thành dòng, có sức chở. Quý là Âm Thủy, thấm vào từng chỗ. Nhâm đi xa, Quý đi sâu.
Bước tiếp theo
Nước lớn là sức. Nhưng sức ấy chỉ thành dòng khi có bờ.
Bạn muốn nhìn rõ chỗ mạnh chỗ thiếu trong chính lá số của mình — hãy nhắn cho Thái Vận Đường ngày · tháng · năm · giờ sinh (kèm nơi sinh nếu còn nhớ), hoặc tự lập lá số Bát Tự tại đây. Chúng tôi lập lá số và trao đổi cùng bạn.
Đọc thêm trong chùm Thiên Can:
- Thiên Can Quý là gì? Người Nhật Chủ Quý và cách đọc trong lá số Bát Tự — Quý là mưa nhỏ, cùng hành mà khác cách đi.
- Thiên Can Đinh là gì? Người Nhật Chủ Đinh và cách đọc trong lá số Bát Tự — Đinh là can hợp với Nhâm.
- Thiên Can Mậu là gì? Người Nhật Chủ Mậu và cách đọc trong lá số Bát Tự — Mậu là bờ đê giữ lấy Nhâm.
Đọc thêm trong chùm Địa Chi:
- Địa Chi Hợi là gì? Ý nghĩa chi Hợi trong lá số Bát Tự — Hợi là gốc của Nhâm.
- Địa Chi Thân là gì? Ý nghĩa chi Thân trong lá số Bát Tự — Thân là nơi Thủy bắt đầu sinh.
Bài viết mang tính tham khảo văn hoá — mệnh lý, không thay lời khuyên của bác sĩ, không phải bói toán, không hứa hẹn kết quả. Mọi quyết định vẫn là của bạn.
Đọc thêm cùng chủ đề











