Thiên Can Mậu Là Gì? Tính Cách Người Nhật Chủ Mậu
Đê không tạo ra nước.
Đê quyết định nước chảy về đâu.
Trả lời ngắn: Mậu (戊) là Thiên Can thứ năm trong mười can, thuộc Dương Thổ, người xưa lấy hình núi đất và bờ đê để nói về nó. Người có can ngày là Mậu thường vững vàng, nói ít làm chắc, giữ lời; chỗ dễ vướng là nặng nề, chậm buông và khó lay chuyển. Mậu vượng ở bốn tháng Thìn Tuất Sửu Mùi; suy ở tháng Dần, Mão; hợp với Quý, bị Giáp khắc.
Chỗ nhiều người hiểu nhầm ngay từ đầu
Nhắc tới Thổ, nhiều người cho là hiền lành, chậm chạp, không có gì đáng nói trong lá số.
Thật ra Thổ là chỗ đứng của cả Bát Tự. Thổ dày thì mọi hành khác có nền để tựa. Thổ mỏng thì lá số nào cũng chông chênh — tiền vào rồi ra, việc có rồi mất, người tới rồi đi.
Không thấy Thổ vì Thổ không ồn. Nhưng bỏ Thổ ra thì cả lá số hụt chân.
1. Mậu là gì trong mười Thiên Can

Mậu là Dương Thổ, khí của cuối mùa, ứng với bốn tháng Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Hình ảnh gốc là núi đất, bờ đê, tường thành — thứ đất dùng để chắn và để giữ, không phải đất để trồng.
Thổ nằm giữa ngũ hành, làm chỗ chuyển tiếp. Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Thổ chắn Thủy, Thổ nuôi Mộc mà cũng bị Mộc rút.
Một lá số không có Thổ thì thiếu chỗ neo. Có tài mà không giữ được, có duyên mà không thành gia.
2. Người có Nhật Chủ Mậu

Nết hay — chỗ đáng quý của Mậu
Vững. Đứng cạnh người Mậu thấy yên. Không phải vì họ nói hay, mà vì họ không lung lay. Nhà có một người Mậu thì cả nhà bớt hoảng khi gặp chuyện.
Giữ lời. Đã hứa là làm, dù việc đó đã không còn lợi cho mình. Chữ tín của Mậu không phải để lấy tiếng, đó là nếp sống.
Chịu được nặng. Việc khó, việc lâu, việc không ai muốn nhận — Mậu gánh. Gánh xong cũng không kể.
Che chở người dưới. Mậu ít khi bỏ rơi người đã theo mình. Trong nhóm làm việc, Mậu là chỗ người ta chạy tới khi có chuyện.
Không tranh phần. Mậu ít khi giành công. Cái gì của mình thì nhận, cái gì không phải thì thôi.
Chỗ dễ vướng — nói cho đủ, không phải để chê
- Chậm buông. Đã ôm việc thì ôm rất lâu, kể cả việc nên buông từ lâu. Người Mậu thường tiếc công đã bỏ ra hơn là tính cái được mất phía trước.
- Cứng. Đã tin điều gì thì khó lay. Thứ khó lay có lúc là chỗ dựa, có lúc thành trì trệ.
- Nặng nề. Đổi hướng chậm, học cái mới chậm. Không phải kém, mà là ngại rời chỗ quen.
- Ít nói phần mình. Trong lòng có chuyện cũng không kể, để lâu thành nếp, người thân muốn hiểu cũng khó vào.
- Ôm hết vào mình. Không quen giao việc, sợ người khác làm không tới. Kết cục là mình mệt còn người kia không lớn lên được.
3. Khi nào Mậu mạnh, khi nào Mậu yếu
Mậu mạnh khi sinh bốn tháng Thổ — Thìn, Tuất, Sửu, Mùi — hoặc tháng Ngọ có Hỏa sinh. Mậu mạnh thì đất dày: cần Mộc để xới cho tơi, cần Thủy để có việc mà giữ, cần Kim để tiêu bớt.
Mậu yếu khi sinh tháng Dần, Mão — Mộc vượng khắc Thổ — hoặc Thủy quá nhiều làm đất lở. Mậu yếu thì cần Hỏa sinh và cần Thổ đứng cùng, đừng ôm thêm việc.
Thổ trong lá số của bạn đang dày hay đang mỏng?
Để lại ngày · tháng · năm · giờ sinh, Thái Vận Đường lập lá số Bát Tự và đọc giúp bạn phần lực lượng ngũ hành.
4. Mậu gặp các can khác: hợp, xung, khắc

Mậu hợp Quý, hóa Hỏa. Quý là Chính Tài của Mậu, nên hợp này ứng vào tiền và tình. Núi cao gặp mưa nhỏ — người xưa gọi là hợp có tình nhưng khó bền, vì hai bên cách nhau xa quá.
Mậu bị Giáp Mộc khắc. Giáp là Thất Sát của Mậu, như cây đâm rễ vào núi. Thân vượng thì đây là chỗ được rèn và có quyền. Thân nhược thì gặp Giáp là gặp việc quá tay.
Mậu gặp Kỷ là hai loại đất khác nhau đứng cạnh nhau. Mậu chắn, Kỷ nuôi — bổ cho nhau chứ không tranh nhau.
Chỗ Mậu ngồi cũng quan trọng. Mậu Thìn, Mậu Tuất thì đất có gốc. Mậu Tý, Mậu Dần thì phải xem trong lá số có ai đỡ hay không.
5. Dùng Mậu vào việc gì

Nếu Thổ là chỗ dụng, Mậu hợp việc cần giữ và cần nền: nhà đất, xây dựng, kho vận, bảo hiểm, quản lý tài sản, việc liên quan tới đất đai và chỗ ở. Hướng trung tâm, màu vàng đất, việc cần làm lâu dài đều thuận.
Nếu Thổ đã quá dày, cái Mậu cần lại là Mộc — tức là một việc buộc phải học cái mới, phải xới lên, phải đổi.
Chuyện hay gặp ở người Mậu không phải làm ăn thất bại, mà là đứng yên quá lâu. Nghề vững, có tiếng, mà mười năm không lớn thêm. Cái thiếu không phải vốn, là một việc buộc mình học lại từ đầu. Đất không xới thì cứng, mà đất cứng thì trồng gì cũng khó lên.
6. Bảng tra nhanh — Thiên Can Mậu
| Mục | Nội dung |
| Ngũ hành | Dương Thổ |
| Hình ảnh | Núi đất, bờ đê, tường thành |
| Mùa vượng | Thìn, Tuất, Sửu, Mùi và tháng Ngọ |
| Mùa suy | Tháng Dần, Mão (mùa xuân) |
| Nết hay | Vững, giữ lời, chịu nặng, che chở người dưới |
| Chỗ dễ vướng | Chậm buông, cứng, ngại đổi, ôm hết vào mình |
| Hợp | Mậu – Quý hóa Hỏa |
| Bị khắc | Giáp Mộc khắc Mậu (Thất Sát) |
| Cần khi vượng | Mộc xới, Thủy để giữ, Kim tiêu bớt |
| Cần khi nhược | Hỏa sinh, Thổ đứng cùng |
| Hướng · màu thuận | Trung tâm · vàng đất, nâu |
| Ứng vào việc gì | Việc cần giữ, cần nền, làm lâu dài |
7. Câu hỏi hay gặp về Thiên Can Mậu
Người Nhật Chủ Mậu tính cách thế nào?
Phần lớn vững vàng, nói ít làm chắc, giữ lời và chịu được việc nặng. Chỗ dễ vướng là chậm buông, khó lay chuyển và hay ôm hết việc vào mình.
Nhật Chủ Mậu có hợp nghề nhà đất không?
Hợp khi Thổ là chỗ dụng của lá số. Nếu Thổ đã quá dày thì càng làm nghề Thổ càng nặng, nên xem đủ Bát Tự trước.
Mậu Thổ và Kỷ Thổ khác nhau chỗ nào?
Mậu là đất chắn — núi, đê, tường. Kỷ là đất trồng — ruộng, vườn. Mậu giữ, Kỷ nuôi. Cùng hành nhưng cách dùng khác nhau.
Mậu hợp với Thiên Can nào?
Mậu hợp Quý, hóa Hỏa. Quý là Chính Tài của Mậu nên hợp này thường ứng vào tiền bạc và tình cảm.
Mậu gặp Giáp trong năm thì sao?
Giáp là Thất Sát của Mậu. Thân vững thì đây là năm được giao việc và có quyền; thân yếu thì việc dễ quá tay, nên chọn bớt.
Vì sao nói Thổ vượng lại cần Mộc?
Mộc khắc Thổ, nhưng khắc ở đây là xới. Đất quá dày mà không có gì xới lên thì cứng lại, trồng gì cũng không lên được.
Bước tiếp theo
Đất dày là phúc. Nhưng đất dày mà không ai xới thì cũng chỉ là một khoảnh đất bỏ không.
Bạn muốn nhìn rõ chỗ mạnh chỗ thiếu trong chính lá số của mình — hãy nhắn cho Thái Vận Đường ngày · tháng · năm · giờ sinh (kèm nơi sinh nếu còn nhớ), hoặc tự lập lá số Bát Tự tại đây. Chúng tôi lập lá số và trao đổi cùng bạn.
Đọc thêm trong chùm Thiên Can:
- Thiên Can Kỷ là gì? Người Nhật Chủ Kỷ và cách đọc trong lá số Bát Tự — Kỷ là đất trồng, cùng hành mà khác việc.
- Thiên Can Quý là gì? Người Nhật Chủ Quý và cách đọc trong lá số Bát Tự — Quý là can hợp với Mậu.
- Thiên Can Giáp là gì? Người Nhật Chủ Giáp và cách đọc trong lá số Bát Tự — Giáp là thứ khắc Mậu.
Đọc thêm trong chùm Địa Chi:
- Địa Chi Thìn là gì? Ý nghĩa chi Thìn trong lá số Bát Tự — Thìn là gốc của Mậu.
- Địa Chi Tuất là gì? Ý nghĩa chi Tuất trong lá số Bát Tự — Tuất cũng là đất Mậu đứng vững.
Bài viết mang tính tham khảo văn hoá — mệnh lý, không thay lời khuyên của bác sĩ, không phải bói toán, không hứa hẹn kết quả. Mọi quyết định vẫn là của bạn.
Đọc tiếp: Thien can la gi · Thien can quy











