Thiên Can Quý Là Gì? Tính Cách Người Nhật Chủ Quý
Mưa nhỏ không cuốn trôi thứ gì.
Nhưng thấm tới nơi mà nước lớn không vào được.
Trả lời ngắn: Quý (癸) là Thiên Can cuối cùng trong mười can, thuộc Âm Thủy, người xưa lấy hình mưa nhỏ và nước ngầm để nói về nó. Người có can ngày là Quý thường tinh tế, nghĩ sâu, để ý cảm giác của người khác; chỗ dễ vướng là nghĩ nhiều hơn làm và hay giữ chuyện trong lòng. Quý vượng ở tháng Tý, Hợi, Thân; suy ở tháng Tỵ, Ngọ; hợp với Mậu, bị Kỷ hút.
Chỗ nhiều người hiểu nhầm ngay từ đầu
Nhiều người cho rằng Quý là Thủy yếu, nên đời cũng lận đận, việc gì cũng phải nhờ người.
Thật ra Quý đi bằng cách thấm. Trong lá số Thổ dày Kim cứng, Quý vẫn len vào được chỗ mà Nhâm không vào nổi.
Nước lớn phá được bờ. Nước ngầm thì làm mềm cả một vùng đất mà không ai nghe tiếng.
1. Quý là gì trong mười Thiên Can

Quý là Âm Thủy, khí cuối đông, của tháng Tý. Hình ảnh gốc là mưa nhỏ, sương sớm, mạch nước ngầm — nước không có dòng lớn, nhưng có mặt ở khắp nơi.
Quý là hành cuối trong mười can, cũng là chỗ khép lại một vòng. Khí đến đây thì ẩn xuống, chuẩn bị cho Giáp mọc lên vào mùa xuân sau.
Vì vậy Quý mang tính chứa và tính chờ nhiều hơn tính đi.
2. Người có Nhật Chủ Quý

Nết hay — chỗ đáng quý của Quý
Tinh tế. Quý để ý cảm giác của người khác trước khi để ý việc. Ai đang không thoải mái, Quý biết, và sẽ tự điều chỉnh cho vừa.
Nghĩ sâu, nghĩ trước. Một việc chưa làm Quý đã tính được mấy nước. Trong nhóm, Quý hay là người thấy trước chỗ hỏng.
Kín đáo, giữ chuyện cho người. Ai kể gì với Quý thì yên tâm. Quý nhớ rất kỹ phần của người, mà ít nói phần mình.
Nhẫn được. Việc lâu, việc chưa thấy kết quả, việc phải chờ — Quý theo được. Đây là chỗ hơn hẳn nhiều người.
Học sâu. Quý không học nhiều thứ, nhưng thứ nào đã học thì tới đáy. Nghề nào cần hiểu kỹ thì Quý làm rất khá.
Chỗ dễ vướng — nói cho đủ, không phải để chê
- Nghĩ nhiều hơn làm. Chưa bắt đầu đã tính hết đường lui. Nhiều việc chết ở khâu suy nghĩ chứ không phải khâu làm.
- Để trong lòng. Chuyện nhỏ giữ thành chuyện lớn, mà bên ngoài vẫn cười. Người thân khó biết Quý đang mệt.
- Cầu toàn nên trễ. Làm kỹ tới mức quá hạn. Kỹ là tốt, trễ thì mất giá trị của cái kỹ.
- Ngại làm phiền. Cần giúp cũng không mở lời, tự xoay cho xong rồi mệt một mình.
- Nhạy với không khí. Người khác chỉ hơi lạnh nhạt là Quý đã nghĩ mình có lỗi gì đó.
3. Khi nào Quý mạnh, khi nào Quý yếu
Quý mạnh khi sinh tháng Tý, Hợi, Thân, hoặc có Kim sinh, Thủy đứng cùng. Quý mạnh thì cần Thổ giữ, cần Hỏa sưởi cho ấm — mưa dầm mãi thì đất nào cũng nhão.
Quý yếu khi sinh tháng Tỵ, Ngọ; hoặc Thổ dày hút hết; hoặc Mộc nhiều rút cạn. Quý yếu thì cần Kim sinh, cần bạn Thủy, và nhất là đừng đứng một mình giữa lá số toàn Thổ.
Thủy trong lá số của bạn đang thấm hay đang cạn?
Để lại ngày · tháng · năm · giờ sinh, Thái Vận Đường lập lá số Bát Tự và đọc giúp bạn phần lực lượng ngũ hành.
4. Quý gặp các can khác: hợp, xung, khắc

Quý hợp Mậu, hóa Hỏa. Mậu là Chính Quan của Quý, nên hợp này ứng vào công việc và bạn đời. Mưa nhỏ gặp núi lớn — thế chênh nhau, nên hợp có tình mà giữ được lâu hay không còn tùy cả lá số.
Quý khắc Đinh Hỏa: Quý là Thất Sát của Đinh.
Ngược lại, Kỷ Thổ khắc Quý — đất ruộng hút nước mưa. Năm gặp Kỷ, người Quý hay thấy sức mình hao mà không rõ hao vào đâu.
Quý gặp Nhâm là mưa nhỏ gặp sông lớn. Có Nhâm thì Quý mạnh hơn, nhưng cũng dễ bị cuốn theo mà quên đường riêng của mình.
Chỗ Quý ngồi cũng khác. Quý Tý, Quý Hợi thì có nguồn. Quý Mùi, Quý Tỵ thì phải xem có Kim tiếp không.
5. Dùng Quý vào việc gì

Nếu Thủy là chỗ dụng, Quý hợp việc cần thấm và cần lâu: nghiên cứu, tư vấn, giáo dục, chăm sóc, viết lách, phân tích số liệu, việc làm với chi tiết nhỏ và ít người.
Nếu Thủy đã thừa, cái Quý cần là Hỏa và Thổ — tức là ánh sáng và khuôn khổ: một việc phải công bố ra, phải có hạn nộp, phải có người chờ.
Chuyện hay gặp ở người Quý là làm rất kỹ mà luôn trễ. Cách gỡ thường không dính gì tới huyền học: đặt hạn nộp sớm hơn hạn thật vài ngày, rồi nói cho một người biết. Cái Quý thiếu nhiều khi chỉ là một cái mốc nằm bên ngoài mình. Nước ngầm không ai thấy, cho tới lúc có người đào giếng.
6. Bảng tra nhanh — Thiên Can Quý
| Mục | Nội dung |
| Ngũ hành | Âm Thủy |
| Hình ảnh | Mưa nhỏ, sương, nước ngầm |
| Mùa vượng | Tháng Tý, Hợi, Thân |
| Mùa suy | Tháng Tỵ, Ngọ (mùa hè) |
| Nết hay | Tinh tế, nghĩ sâu, kín đáo, nhẫn được, học tới đáy |
| Chỗ dễ vướng | Nghĩ nhiều hơn làm, để trong lòng, cầu toàn nên trễ |
| Hợp | Quý – Mậu hóa Hỏa |
| Bị khắc | Kỷ Thổ hút Quý |
| Cần khi vượng | Thổ giữ, Hỏa sưởi |
| Cần khi nhược | Kim sinh, Thủy đứng cùng |
| Hướng · màu thuận | Bắc · đen, xanh đậm |
| Ứng vào việc gì | Việc cần chiều sâu, kiên nhẫn, làm với chi tiết nhỏ |
7. Câu hỏi hay gặp về Thiên Can Quý
Quý Thủy có yếu hơn Nhâm Thủy không?
Khác cách đi chứ không thua. Nhâm chảy thành dòng, Quý thấm vào từng chỗ. Trong lá số nhiều Thổ, Quý thường bền hơn.
Người Nhật Chủ Quý tính cách thế nào?
Phần lớn tinh tế, nghĩ sâu, kín đáo và rất nhẫn. Chỗ dễ vướng là nghĩ nhiều hơn làm, hay giữ chuyện trong lòng và cầu toàn tới mức trễ việc.
Nhật Chủ Quý hợp nghề gì?
Khi Thủy là chỗ dụng, Quý hợp việc cần chiều sâu và kiên nhẫn: nghiên cứu, tư vấn, giáo dục, viết lách, phân tích số liệu.
Quý hợp với Thiên Can nào?
Quý hợp Mậu, hóa Hỏa. Mậu là Chính Quan của Quý nên thường ứng vào công việc và bạn đời. Hai bên chênh nhau nhiều nên giữ lâu hay không còn tùy cả lá số.
Quý gặp Kỷ trong năm thì sao?
Kỷ Thổ hút nước mưa, nên người Quý hay thấy sức hao mà không rõ hao vào đâu. Năm đó nên bớt ôm việc, giữ sức là chính.
Vì sao Quý là can cuối trong mười can?
Quý ứng với khí cuối đông, là chỗ khép lại một vòng. Khí đến đây thì ẩn xuống để chuẩn bị cho Giáp mọc lên vào mùa xuân sau.
Bước tiếp theo
Nước ngầm vẫn ở đó, chỉ là chưa ai đào tới. Nhiều lá số cũng vậy.
Bạn muốn nhìn rõ chỗ mạnh chỗ thiếu trong chính lá số của mình — hãy nhắn cho Thái Vận Đường ngày · tháng · năm · giờ sinh (kèm nơi sinh nếu còn nhớ), hoặc tự lập lá số Bát Tự tại đây. Chúng tôi lập lá số và trao đổi cùng bạn.
Đọc thêm trong chùm Thiên Can:
- Thiên Can Nhâm là gì? Người Nhật Chủ Nhâm và cách đọc trong lá số Bát Tự — Nhâm là sông lớn, cùng hành mà khác cách đi.
- Thiên Can Mậu là gì? Người Nhật Chủ Mậu và cách đọc trong lá số Bát Tự — Mậu là can hợp với Quý.
- Thiên Can Giáp là gì? Người Nhật Chủ Giáp và cách đọc trong lá số Bát Tự — Giáp là can mở đầu vòng mới sau Quý.
Đọc thêm trong chùm Địa Chi:
- Địa Chi Tý là gì? Ý nghĩa chi Tý trong lá số Bát Tự — Tý là gốc của Quý.
- Địa Chi Sửu là gì? Ý nghĩa chi Sửu trong lá số Bát Tự — Sửu là đất lạnh cuối đông, chỗ Quý dễ bị giữ lại.
Bài viết mang tính tham khảo văn hoá — mệnh lý, không thay lời khuyên của bác sĩ, không phải bói toán, không hứa hẹn kết quả. Mọi quyết định vẫn là của bạn.
Đọc thêm cùng chủ đề











