Địa Chi Hợi là gì? Ý nghĩa chi Hợi trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ
Hợi là nước đầu đông. Nhìn thì tĩnh, nhưng bên dưới đã có mầm cây đang chờ.
Hợi 亥 — Thủy, tháng 10 âm lịch, đầu đông. Giờ 21h — 23h. Tàng can: Nhâm Thủy · Giáp Mộc.
Chỗ nhiều người hiểu nhầm
Cho rằng Hợi chỉ là Thủy, nên lá số cần Mộc thì gặp Hợi cũng không giúp gì.
Thực tế: Trong Hợi có Giáp Mộc. Đây là chỗ Mộc bắt đầu sinh — cũng vì thế mà Hợi đứng đầu tam hợp Hợi – Mão – Mùi thành cục Mộc.
1. Hợi là gì trong mười hai Địa Chi

Hợi ứng với tháng 10 âm lịch, giờ 21h đến 23h, đầu mùa đông. Trời đã tối hẳn, khí lạnh, mọi thứ chuyển vào trong.
Hợi thuộc Thủy, mang khí của Nhâm. Đây là chi cuối trong mười hai chi — chỗ khép lại một vòng, và cũng là chỗ giữ mầm cho vòng sau.
2. Bên trong Hợi có gì — tàng can

Trong Hợi có hai can: Nhâm Thủy làm chính và Giáp Mộc mới sinh.
Giáp Mộc trong Hợi là chi tiết quan trọng. Người cần Mộc mà thấy lá số toàn Thủy thường vội kết luận là thiếu; nhìn kỹ thì Hợi đang giữ sẵn mầm Mộc. Chỉ cần gặp Mão, gặp Mùi tới hội, mầm đó thành cục.
3. Hợi nằm ở từng trụ nói lên điều gì
Hợi ở trụ năm: gốc nhà hiền, thiên về tình. Ở trụ tháng: sinh đầu đông, Thủy vượng, cả lá số lạnh, phải tìm Hỏa. Ở trụ ngày: bạn đời rộng lượng, dễ tính, cũng dễ mềm lòng. Ở trụ giờ: hậu vận thiên về an, cũng ứng vào người quen làm việc khuya.
Người nhiều Hợi thường rộng rãi, nghĩ cho người khác, ít tính toán. Chỗ vướng là nể quá, và hay để chuyện của người thành chuyện của mình.
Muốn biết hành này trong lá số của bạn đang thừa hay đang thiếu, hãy gửi cho chúng tôi ngày · tháng · năm · giờ sinh để lập lá số Bát Tự và đọc giúp bạn phần lực lượng ngũ hành.
4. Hợi hợp gì, xung gì, hình hại gì

Hợi hợp Dần hóa Mộc. Hợi đứng đầu tam hợp Hợi – Mão – Mùi thành cục Mộc, và trong tam hội Hợi – Tý – Sửu phương Bắc.
Hợi xung Tỵ — Thủy Hỏa đối nhau, ứng vào đi lại, thay đổi, việc phải quyết. Hợi có tự hình khi gặp thêm Hợi, và hại Thân.
| Mục | Nội dung |
|---|
|---|---|
| Lục hợp | Hợi – Dần hợp hóa Mộc |
|---|---|
| Lục xung | Hợi – Tỵ xung |
| Tam hợp | Hợi – Mão – Mùi hội thành Mộc |
| Tam hội | Hợi – Tý – Sửu, phương Bắc, Thủy |
| Lục hại | Hợi – Thân hại |
| Hình | Hợi – Hợi tự hình |
5. Dùng Hợi khi xem ngày tốt giờ tốt

Khi chọn ngày giờ: ngày Hợi thiên về việc cần mềm và cần thương lượng — hòa giải, bàn chuyện khó, gặp người cần nhẹ lời, việc cần nuôi dài. Giờ Hợi là giờ khuya, hợp việc riêng và việc suy tính.
Ngày Hợi xung tuổi Tỵ. Lớp sâu: lá số thiếu Thủy, thiếu Mộc thì ngày Hợi rất hợp; lá số đã lạnh và ẩm thì nên chọn ngày có Hỏa. Cùng một quyển lịch, hai người mở ra đọc, câu trả lời đúng lại khác nhau — vì cái thiếu của mỗi người khác nhau.
Một ca đã luận
Có anh chuẩn bị đi thương lượng một khoản nợ khó đòi, hỏi nên đi ngày nào.
Tôi chọn ngày Hợi. Không phải vì Hợi tốt hơn ngày khác, mà vì việc anh cần là để đối phương chịu nói chuyện, chứ không phải để anh thắng lý. Khí Hợi mềm, hợp việc đó. Anh về kể: bên kia xin trả góp, mà chịu ký. Ngày giờ không đòi nợ hộ ai — nó chỉ giúp chọn đúng lúc để lời nói dễ vào.
Bảng tra nhanh — Hợi
| Mục | Nội dung |
|---|
|---|---|
| Ngũ hành | Âm Thủy |
|---|---|
| Tháng | tháng 10 âm lịch |
| Giờ | 21h — 23h |
| Mùa | đầu đông |
| Con giáp | Heo |
| Tàng can | Nhâm Thủy · Giáp Mộc |
| Hợp | Hợi – Dần hợp hóa Mộc |
| Xung | Hợi – Tỵ xung |
Câu hỏi hay gặp
Chi Hợi tàng những can nào?
Có Nhâm Thủy làm chính và Giáp Mộc mới sinh.
Vì sao Hợi đứng đầu tam hợp Mộc?
Vì bên trong Hợi có Giáp Mộc mới sinh. Đây là chỗ Mộc bắt đầu, nên Hợi – Mão – Mùi mới hội thành cục Mộc.
Giờ Hợi hợp việc gì?
Khí mềm và tĩnh nên hợp việc thương lượng, hòa giải, bàn chuyện riêng. Việc cần công bố rộng thì nên chọn giờ khác.
Bước tiếp theo
Bạn muốn xem chỗ mạnh chỗ thiếu trong chính lá số của mình, hoặc cần chọn một ngày giờ hợp với riêng bạn chứ không phải hợp với tất cả mọi người — hãy nhắn cho Thái Vận Đường ngày · tháng · năm · giờ sinh (kèm nơi sinh nếu nhớ). Chúng tôi lập lá số và trao đổi cùng bạn.
Đọc thêm trong chùm Địa Chi:
- Địa Chi Tý là gì? Ý nghĩa chi Tý trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ — Tý là lúc trời tối nhất và cũng là lúc khí bắt đầu quay lại.
- Địa Chi Sửu là gì? Ý nghĩa chi Sửu trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ — Sửu là đất lạnh cuối đông.
- Địa Chi Dần là gì? Ý nghĩa chi Dần trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ — Dần là lúc trời chưa sáng mà chim đã dậy.
Đọc thêm trong chùm Thiên Can:
- Thiên Can Giáp là gì? Người Nhật Chủ Giáp và cách đọc trong lá số Bát Tự — Giáp là cây lớn.
- Thiên Can Ất là gì? Người Nhật Chủ Ất và cách đọc trong lá số Bát Tự — Ất là cỏ.
Bài viết mang tính tham khảo văn hoá — mệnh lý, không thay lời khuyên của bác sĩ, không phải bói toán, không hứa hẹn kết quả. Mọi quyết định vẫn là của bạn.
Đọc tiếp: Dia chi la gi · Xung hinh pha hai dia chi











