Số tài khoản hợp Dụng Thần: bảng tra và cách bổ khuyết cho 5 hành

Bài này dùng sau khi đã biết Dụng Thần của mình. Nếu chưa biết, đọc trước Cách chọn số tài khoản theo Bát Tự — trong đó có ba bước từ lá số ra Dụng Thần.
Ở đây làm hai việc: tra sang số, và nói luôn phần bổ khuyết đi kèm cho từng hành.
Khuôn xét — năm mức
Mỗi con số, đặt cạnh Dụng Thần của một người, sẽ rơi vào một trong năm mức:
| Mức | Quan hệ | Cách dùng |
|---|---|---|
| Rất hợp | Số cùng hành với Dụng Thần | Đặt ở vị trí chủ đạo, nhất là phần đuôi dãy |
| Hợp | Số sinh cho hành Dụng (Hỷ Thần) | Dùng tốt, làm nguồn cho số chủ đạo |
| Trung tính | Hành Dụng sinh cho số (số rút khí) | Không cần kiêng, nhưng đừng để dày đặc |
| Hạn chế | Hành Dụng khắc số | Số khó phát lực, để thưa |
| Tránh | Số khắc hành Dụng | Tránh trong dãy chính |
Bảng tra tổng — nhìn phát ra ngay

| Dụng Thần | Rất hợp | Hợp | Trung tính | Hạn chế | Tránh |
|---|---|---|---|---|---|
| Mộc | 3 · 4 | 0 · 1 | 9 | 2 · 5 · 8 | 6 · 7 |
| Hoả | 9 | 3 · 4 | 2 · 5 · 8 | 6 · 7 | 0 · 1 |
| Thổ | 2 · 5 · 8 | 9 | 6 · 7 | 0 · 1 | 3 · 4 |
| Kim | 6 · 7 | 2 · 5 · 8 | 0 · 1 | 3 · 4 | 9 |
| Thuỷ | 0 · 1 | 6 · 7 | 3 · 4 | 9 | 2 · 5 · 8 |
Bên dưới là phần cần nói riêng cho từng hành — vì mỗi hành có một cái khó riêng mà bảng không nói hết.
Một lưu ý trước khi tra: bảng chỉ đúng khi đã xác định đúng Dụng Thần. Thiếu một hành không có nghĩa là phải bổ đúng hành đó — chuyện này bài Cách nhận biết mình thiếu hành nào nói kỹ.
Người cần MỘC — số 3 và 4

Hình tượng. Số 3 là Mộc dương — cổ thụ vươn thẳng, khí của người tiên phong, ham học, dám đi trước. Số 4 là Mộc âm — dây leo, dẻo dai và khéo, biết vòng qua chỗ khó thay vì húc thẳng.
Nguồn sinh. Thuỷ sinh Mộc, nên 0 và 1 là nguồn nuôi. Một dãy chỉ toàn 3 và 4 mà không có nước là cây không có gốc tưới.
Cần thưa. Số 2, 5, 8 là Thổ. Mộc khắc Thổ nên nhóm này không hại trực tiếp, nhưng đứng nhiều thì Mộc phải gồng.
Nên tránh. Số 6 và 7 là Kim — Kim khắc Mộc. Đây là nhóm cần tránh trong dãy chính.
Chỗ phải nói riêng — món hời số 4.
Cả thị trường kiêng số 4 vì âm đọc gần chữ "tử" trong tiếng Quảng Đông. Đó là chuyện đồng âm, không phải chuyện mệnh lý — chính Tứ Trụ cũng là bốn, tứ quý, tứ phương đều là số tốt trong văn hoá Á Đông.
Hệ quả rất thực tế: dãy số chứa nhiều số 4 thường được bán rẻ hơn giá trị thật. Người cần Mộc là người mua được dãy hợp mệnh với chi phí thấp nhất trong năm nhóm.
Mẫu đuôi tham khảo: …0134 · …1343 · …0343
Bổ khuyết cho hành Mộc — ngoài con số
| Màu | Xanh lá — từ xanh lá đậm tới xanh non |
| Hướng | Đông (chính) · Đông Nam (phụ) |
| Không gian | Gỗ tự nhiên, tre, cây xanh, nội thất gỗ, tranh cây cối rừng xanh |
| Ngành nghề | Giáo dục và đào tạo, y dược cổ truyền – dược thảo, xuất bản, nội thất gỗ |
| Đức tính cần rèn | Chịu vươn lên, chịu học cái mới, không co lại khi gặp chỗ chật |
→ Đọc đủ: Cải vận bổ khuyết hành Mộc · Mệnh Mộc là gì
Người cần HOẢ — chỉ có số 9

Hình tượng. Số 9 là Hoả dương — mặt trời, chữ "cửu" mang nghĩa trường tồn, khí của danh tiếng và sức lan toả.
Điểm đặc biệt của nhóm này. Hoả là hành duy nhất chỉ có một con số. Bốn hành kia có hai tới ba số để xoay, riêng Hoả chỉ có 9.
Nghĩa là: người cần Hoả gần như bắt buộc phải có số 9 trong dãy. Không có số 9 thì không có cách nào thay thế.
Nguồn sinh. Mộc sinh Hoả, nên 3 và 4 là củi. Dãy có 9 mà thêm được 3 hoặc 4 thì lửa có cái để cháy lâu, thay vì cháy rồi tắt.
Cần thưa. Số 6, 7 là Kim — Hoả khắc Kim, nhóm này khó phát lực.
Nên tránh. Số 0 và 1 là Thuỷ — Thuỷ khắc Hoả. Đặc biệt tránh để số 9 đứng sát ngay số 0 hoặc số 1.
Chỗ phải nói riêng. Nhiều dãy tài khoản do ngân hàng cấp có đầu số cố định chứa 0. Nếu không đổi được đầu số, hãy dồn 9 và 3-4 về phần đuôi — nơi khí đọng lại — thay vì cố sửa phần đầu.
Mẫu đuôi tham khảo: …3993 · …4939 · …9399
Bổ khuyết cho hành Hoả — ngoài con số
| Màu | Đỏ, cam, hồng, tím — dùng ở mức vừa phải |
| Hướng | Nam (chính) · Đông Nam |
| Không gian | Đèn ánh sáng ấm, đồ trang trí đỏ hoặc cam, nến, vật hình tam giác nhọn, tranh mặt trời |
| Ngành nghề | Sản xuất – chế tạo, nhà hàng – ẩm thực, truyền thông, biểu diễn |
| Đức tính cần rèn | Dám xuất hiện, dám nói ra, giữ được nhiệt trong việc mình làm |
→ Đọc đủ: Cải vận bổ khuyết hành Hoả · Mệnh Hoả là gì
Người cần THỔ — số 2, 5 và 8

Hình tượng. Số 2 là Thổ âm mềm nhất — đất ruộng đất vườn, khí nuôi dưỡng, bao dung, chậm mà chắc. Số 5 là Thổ dương — núi ở trung cung, khí gánh vác và quy tụ. Số 8 là Thổ âm — kho tích của, chữ "phát".
Nguồn sinh. Hoả sinh Thổ, nên số 9 là nguồn. Cặp 95 hay 98 là nguồn chảy thuận.
Cần thưa. Số 6, 7 là Kim — Thổ sinh Kim, tức số rút khí. Nhưng xem tiếp phần dưới, nhóm này lại có công dụng riêng.
Nên tránh. Số 3 và 4 là Mộc — Mộc khắc Thổ.
Chỗ phải nói riêng — đừng để kho không có cửa.
Đây là lỗi hay gặp nhất ở nhóm Thổ. Người cần Thổ thấy 2, 5, 8 đều hợp nên gom cả ba vào, ra một dãy đặc kín Thổ.
Kho đầy mà không có cửa thì của cải không luân chuyển. Nên để một số 6 hoặc số 7 trong dãy làm đường ra — Thổ sinh Kim là chiều thuận, không phải chiều hại.
Đây cũng là lý do dãy 8888 không phải dãy tốt cho mọi người cần Thổ.
Mẫu đuôi tham khảo: …9528 · …2586 · …5289
Bổ khuyết cho hành Thổ — ngoài con số
| Màu | Vàng đất, nâu đất, be |
| Hướng | Tây Nam (chính) · Đông Bắc (phụ) · trung cung — khu vực giữa nhà |
| Không gian | Gốm sứ, đá tự nhiên, chậu đất nung, tranh núi non, nền nhà vững chắc |
| Ngành nghề | Bất động sản, xây dựng, nông nghiệp, kho vận, quản lý – hành chính |
| Đức tính cần rèn | Kiên nhẫn tích luỹ, theo một việc tới cùng, không đứng núi này trông núi nọ |
→ Đọc đủ: Cải vận bổ khuyết hành Thổ · Mệnh Thổ là gì
Người cần KIM — số 6 và 7

Hình tượng. Số 6 là Kim âm — vàng ròng đã tinh luyện, chữ "lộc", khí của thành quả kết tinh. Số 7 là Kim dương — lưỡi kiếm, khí quyết đoán, kỷ luật, dám cắt bỏ. Một nhát ra một việc.
Nguồn sinh. Thổ sinh Kim, nên 2, 5, 8 là nguồn. Nhóm cần Kim là nhóm dễ mua nhất trên thị trường, vì các cặp được ưa chuộng nhất đều rơi đúng vào đây.
Cần thưa. Số 3, 4 là Mộc — Kim khắc Mộc.
Nên tránh. Số 9 là Hoả — Hoả khắc Kim. Cần chú ý khi số 6 hoặc 7 đứng ngay cạnh số 9.
Chỗ phải nói riêng. Số 6 là con số hợp làm đuôi tài khoản nhận tiền — khí Kim âm là khí kết tinh, nơi thành quả đổ về. Với người cần Kim, đây là chỗ đặt đúng vị trí nhất.
Mẫu đuôi tham khảo: …8676 · …2586 · …5676
Bổ khuyết cho hành Kim — ngoài con số
| Màu | Trắng, xám bạc (chính) · vàng đất, nâu (hỗ trợ, vì Thổ sinh Kim) |
| Hướng | Tây (chính) · Tây Bắc (phụ) |
| Không gian | Kim loại sáng, trang sức bạc, chuông gió kim loại, đường nét gọn và dứt khoát |
| Ngành nghề | Tài chính – ngân hàng, cơ khí – kim loại, luật, kiểm toán, quân đội – công an |
| Đức tính cần rèn | Dứt điểm, có nguyên tắc rõ ràng, bớt nể nang khiến việc bị kéo dài |
→ Đọc đủ: Cải vận bổ khuyết hành Kim · Mệnh Kim là gì
Người cần THUỶ — số 0 và 1
Hình tượng. Số 0 là Thuỷ âm — nước tĩnh: hồ sâu, giếng cổ, biển đêm. Vòng tròn khép kín, tự nó không mang giá trị nhưng đứng cạnh số nào thì đổi giá trị số đó. Khí tích luỹ, thẩm thấu, trí tuệ lặng. Số 0 không phải trống rỗng.
Số 1 là Thuỷ dương — nước động: sông chảy, một nét sổ thẳng. Khí khởi đầu, dẫn dắt, ứng biến nhanh.
Nguồn sinh. Kim sinh Thuỷ, nên 6 và 7 là nguồn.
Cần thưa. Số 9 là Hoả — Thuỷ khắc Hoả.
Nên tránh. Số 2, 5, 8 là Thổ — Thổ khắc Thuỷ.
Chỗ phải nói riêng — nhóm khó nhất.
Phải nói thẳng: người cần Thuỷ là nhóm khó chọn số nhất trong năm nhóm. Thổ chiếm ba trên mười con số, mà cả ba đều là nhóm cần tránh. Trong thực tế rất khó tìm được dãy tài khoản không có bất kỳ số 2, 5 hay 8 nào.
Cách xử lý: không đặt mục tiêu loại sạch, mà đặt mục tiêu không để Thổ nằm ở phần đuôi. Đẩy 0 và 1 về cuối, để Thổ ở phần đầu dãy — nơi khí chưa đọng.
Điểm thứ hai. Nước động là nước không giữ. Dãy toàn số 1 thì tiền vào nhanh mà cũng ra nhanh. Nên có ít nhất một số 0 làm chỗ tụ, hoặc thêm 6 và 7 làm nguồn.
Mẫu đuôi tham khảo: …6010 · …7160 · …6101
Bổ khuyết cho hành Thuỷ — ngoài con số
| Màu | Đen, xanh nước biển sẫm |
| Hướng | Bắc (chính) · Tây Bắc (hỗ trợ) |
| Không gian | Hồ cá, thác nước nhỏ, bể nước, cây thuỷ sinh, đá đen, vật có hình uốn lượn |
| Ngành nghề | Vận tải – hậu cần, hàng hải, xuất nhập khẩu, du lịch, truyền thông số |
| Đức tính cần rèn | Mềm mà không tan, biết luồn qua chỗ khó, giữ được cái mình đã gom |
→ Đọc đủ: Cải vận bổ khuyết hành Thuỷ · Mệnh Thuỷ là gì
Các cặp số nổi tiếng — tiếng và khí nói hai chuyện khác nhau

Phần này đắt nhất, vì đây là chỗ người mua hay trả tiền sai.
| Cặp | Tiếng gọi | Về ngũ hành | Thật ra hợp ai |
|---|---|---|---|
| 68 | lộc phát | Thổ sinh Kim — chiều thuận | Người cần Kim. Người cần Mộc mà dãy dày số 6 là mang đúng hành khắc thứ mình cần |
| 78 | thất bát — bị kiêng | Thổ sinh Kim — chiều thuận | Người cần Kim. Bị kiêng theo âm đọc, nhưng về khí lại thuận |
| 79 | Thần Tài lớn | Hoả khắc Kim — cặp khắc | Không thuận trọn vẹn cho ai. Người cần Hoả dùng được nhờ số 9. Người cần Kim đang trả giá cao cho cặp đang nung chảy đúng hành mình cần |
| 39 | Thần Tài nhỏ | Mộc sinh Hoả — chiều thuận | Người cần Hoả. Đây mới là cặp nguồn sinh đẹp |
| 38 | Ông Địa nhỏ | Mộc khắc Thổ — cặp khắc | Không phải cặp thuận về khí, dù tên gọi rất được chuộng |
| 95 | cửu ngũ chí tôn | Hoả sinh Thổ — chiều thuận | Người cần Thổ. Tôn quý về nghĩa, thuận cả về khí |
| 568 | sinh lộc phát | Thổ · Kim · Thổ | Người cần Thổ hoặc Kim. Người cần Thuỷ cầm dãy này là ôm hai tầng Thổ chặn nước |
Hai dãy thường được trả giá cao nhất cũng cần nói rõ:
6868 không hợp với tất cả mọi người. Đó là hai tầng Thổ sinh Kim lặp lại — rất mạnh với người cần Kim, và rất ngược với người cần Mộc.
8888 là bốn tầng Thổ đặc. Trước khi trả tiền cho dãy này, hãy soi Dụng Thần trước. Người cần Thuỷ mà mua 8888 là mua đúng thứ chặn thứ mình cần.
Con số là lớp mỏng nhất

Cần nói thật một điều: trong tất cả các cách phối hợp theo Dụng Thần, chọn con số là lớp mỏng nhất — vì nó không đòi hỏi thay đổi gì trong nếp sống.
Các lớp có sức nặng thật nằm ở phần bổ khuyết đã liệt kê bên trên: màu sắc, phương hướng, không gian sống, ngành nghề, và trên hết là đức tính cần rèn của hành ấy. Người cần Kim mà vẫn nể nang không dứt điểm được thì dãy 6767 cũng không thay được điều đó.
Ba bài nên đọc trước khi bắt tay làm:
- Thuật cải vận bổ khuyết là gì — hiểu đúng giới hạn của việc bổ khuyết
- Cải vận từ tâm thế — phần gốc, bền hơn mọi vật phẩm
- Nạp khí qua nếp sống hằng ngày — làm mỗi ngày, không tốn tiền
- Thêm: Cân bằng âm dương trong cải vận · Dụng Thần trong sự nghiệp
Câu cần nhớ
Một dãy số đẹp không phải phép cộng của các con số đẹp, mà là một dòng khí chảy thuận từ đầu tới cuối.
Và cuối cùng, có một thứ bảng không tính được: nếu con số ấy vẫn khiến người dùng thấy gợn thì nó không phải con số tốt cho người đó. Người cần Mộc mà nhìn số 4 vẫn thấy ngại thì dùng số 3 — cùng hành, cùng công dụng.
Con số tốt nhất là con số vừa hợp mệnh, vừa hợp tâm.
Tra cho trường hợp của mình
- Lập lá số Bát Tự — ra bậc Thân và lực lượng ngũ hành
- Xem Dụng Thần Bát Tự là gì, rồi tra bảng ở trên
- Tra số tài khoản hợp mệnh
- Chọn cả sim: Tìm sim phong thuỷ · Chọn sim theo Dụng Thần
Đọc thêm:
- Cách chọn số tài khoản theo Bát Tự — ba bước
- Ý nghĩa các con số 0–9 theo ngũ hành
- Số lẻ số chẵn trong phong thuỷ là gì
- Ý nghĩa hai số cuối điện thoại
- Thân Vượng Thân Nhược là gì
Bát Tự không phải mê tín, cũng không phải bùa chú. Một dãy số hợp mệnh không hứa hẹn kết quả và không thay thế nỗ lực của chính người dùng. Các vật phẩm, màu sắc và phương hướng trong phần bổ khuyết là gợi ý phối hợp theo ngũ hành, không phải vật cầu may thần kỳ. Bảng tra trên chỉ có giá trị khi đã xác định đúng Dụng Thần — chọn sai Dụng Thần thì bảng nào cũng dẫn sai đường.
Biên soạn: Thuỷ Tiên Sinh — Thái Vận Đường
Phương pháp: luận theo đủ bốn trụ giờ – ngày – tháng – năm, không luận theo riêng năm sinh.

Bài viết mới nhất

2026-08-15 14:39

2026-08-15 14:00








