Địa Chi Dần Là Gì? Tàng Can, Hợp Xung Và Giờ Dần

Dần là lúc trời chưa sáng mà chim đã dậy.
Việc bắt đầu ở Dần thường bắt đầu trước khi người ta kịp nhìn thấy.

Trả lời ngắn: Dần (寅) là Địa Chi thứ ba trong mười hai chi, thuộc Mộc, ứng với tháng 1 âm lịch và giờ 3h–5h, đầu mùa xuân. Bên trong Dần tàng ba can: Giáp Mộc làm chính, Bính Hỏa mới sinh, Mậu Thổ giữ gốc. Dần hợp Hợi hóa Mộc, xung Thân, đứng đầu tam hợp Dần – Ngọ – Tuất thành cục Hỏa.

Chỗ nhiều người hiểu nhầm ngay từ đầu

Thấy Dần là Mộc thì tính thêm một phần Mộc rồi thôi.

Bỏ sót mất chỗ quan trọng nhất: trong Dần có cả Bính Hỏa. Đây là nơi Hỏa bắt đầu sinh ra.

Một lá số lạnh mà có chữ Dần thì đã có mầm ấm sẵn, khác hẳn lá số không có. Đếm thiếu một chữ Bính là luận lệch cả bài.

1. Dần là gì trong mười hai Địa Chi

Địa Chi Dần — tháng, giờ và mùa trong Bát Tự

Dần ứng với tháng 1 âm lịch, giờ 3h đến 5h, đầu mùa xuân. Đây là lúc khí dương đẩy mạnh lên, cây bắt đầu nhú, trời sắp sáng mà chưa sáng.

Dần thuộc Dương Mộc, mang khí của Giáp. Trong mười hai chi, Dần là chi khởi động — lá số có Dần thường có sẵn một cái đà.

Nói thêm cho đỡ rối: âm dương của chi tính theo thứ tự đứng, không tính theo can ẩn bên trong. Dần đứng thứ ba, số lẻ nên là chi dương. Đây là lý do có chi ghi dương mà can ẩn lại là âm — hai thứ này tính theo hai thước khác nhau.

2. Bên trong Dần có gì — tàng can

Tàng can bên trong địa chi Dần

Trong Dần có ba can: Giáp Mộc làm chính, Bính Hỏa là khí mới sinh, Mậu Thổ giữ gốc.

Bính Hỏa trong Dần rất đáng chú ý. Người sinh mùa đông, lá số lạnh, nếu có chữ Dần thì đã có chỗ ấm dựa vào.

Ngược lại, người Hỏa đã vượng mà thêm Dần thì lửa càng lên — vì Dần vừa là Mộc nuôi lửa, vừa chứa sẵn Hỏa bên trong.

3. Người có nhiều chi Dần trong lá số

Nết hay

Dám mở đầu. Việc gì chưa ai làm thì người Dần làm trước. Không đợi đủ điều kiện mới bắt tay.

Có sức bật. Gặp khó thì bật lại nhanh, ít khi nằm lâu một chỗ.

Nghĩ lớn. Người Dần hay nhìn xa hơn việc trước mắt, và dám đặt mục tiêu người khác thấy quá tầm.

Che chở người quanh mình. Giống khí đầu xuân, người Dần hay kéo người khác đi lên cùng.

Chỗ dễ vướng

  • Mở nhiều mà đóng không kịp. Việc nào cũng bắt đầu, tới lúc nhìn lại thì dở dang nhiều chỗ.
  • Nóng ruột. Chưa tới lúc đã muốn thấy kết quả.
  • Khó nghe lời can. Đã quyết là đi, người ngoài nói cũng chậm vào.
  • Dễ ôm quá sức. Nhận vì thấy mình làm được, chứ chưa tính hết thời gian.

4. Dần nằm ở từng trụ nói lên điều gì

Trụ năm: gốc nhà có tính vươn lên, đời trước thường tự lập.
Trụ tháng: sinh đầu xuân, Mộc vượng, phải xem có Kim để tỉa không.
Trụ ngày: bạn đời thẳng tính, có chủ kiến.
Trụ giờ: hậu vận thiên về khởi sự, cũng ứng vào người quen dậy sớm.

Trong lá số của bạn, Mộc và Hỏa đang thừa hay đang thiếu?
Để lại ngày · tháng · năm · giờ sinh, Thái Vận Đường lập lá số Bát Tự và đọc giúp bạn phần lực lượng ngũ hành.

5. Dần hợp gì, xung gì, hình hại gì

Địa chi Dần hợp xung hình hại với các chi khác

Dần hợp Hợi hóa Mộc. Dần đứng đầu tam hợp Dần – Ngọ – Tuất thành cục Hỏa — đây là lý do một chữ Dần có thể làm cả lá số nóng lên. Dần cũng nằm trong tam hội Dần – Mão – Thìn phương Đông.

Dần xung Thân — Mộc Kim đối nhau, thường ứng vào đi lại, chuyển chỗ, thay đổi công việc.

MụcNội dung
Lục hợpDần – Hợi hợp hóa Mộc
Lục xungDần – Thân xung
Tam hợpDần – Ngọ – Tuất hội thành Hỏa
Tam hộiDần – Mão – Thìn, phương Đông, Mộc
Lục hạiDần – Tỵ hại
HìnhDần – Tỵ – Thân tam hình

6. Dùng Dần khi xem ngày tốt giờ tốt

Dùng địa chi Dần khi xem ngày tốt giờ tốt

Ngày Dần và giờ Dần hợp việc khởi đầu: khai trương, mở hàng, động thổ, xuất hành. Khí đang đi lên thì việc mở đầu thuận theo.

Ngày Dần xung tuổi Thân.

Nhưng lớp quan trọng vẫn là lá số riêng. Người đang thiếu Mộc, thiếu Hỏa thì ngày Dần rất hợp. Người Mộc đã quá vượng thì chọn ngày Dần chỉ làm rậm thêm.

Có chuyện hay gặp: chọn đúng ngày Dần để khai trương, tháng đầu đông khách, rồi đuối dần. Nhìn lại lá số thì Mộc và Hỏa đều đã vượng sẵn, thứ đang thiếu là Kim và Thủy — tức là bộ khung, sổ sách, người quản. Ngày tốt giúp mở, không giúp giữ.

7. Bảng tra nhanh — Địa Chi Dần

MụcNội dung
Ngũ hànhDương Mộc
Con giápHổ
ThángTháng 1 âm lịch
Giờ3h — 5h
MùaĐầu xuân
Tàng canGiáp Mộc · Bính Hỏa · Mậu Thổ
Nết hayDám mở đầu, có sức bật, nghĩ lớn, che chở
Chỗ dễ vướngMở nhiều đóng ít, nóng ruột, khó nghe can
Lục hợpDần – Hợi hóa Mộc
Tam hợpDần – Ngọ – Tuất thành Hỏa
Lục xungDần – Thân xung
Hình hạiTam hình Dần – Tỵ – Thân · hại Tỵ

8. Câu hỏi hay gặp về Địa Chi Dần

Trong chi Dần có những can nào?
Có Giáp Mộc làm chính, Bính Hỏa mới sinh và Mậu Thổ giữ gốc. Vì có Bính nên Dần mang sẵn hơi ấm.

Người nhiều chi Dần tính cách thế nào?
Thường dám mở đầu, có sức bật, nghĩ xa. Chỗ dễ vướng là mở nhiều việc mà đóng không kịp, hay nóng ruột muốn thấy kết quả sớm.

Ngày Dần có hợp khai trương không?
Khí Dần đi lên nên hợp việc mở đầu. Nhưng nếu Mộc trong lá số đã quá vượng thì nên chọn ngày khác cho cân.

Vì sao Dần lại làm lá số nóng lên?
Vì Dần vừa là Mộc nuôi lửa, vừa chứa sẵn Bính Hỏa, lại đứng đầu tam hợp Dần – Ngọ – Tuất thành cục Hỏa.

Dần xung với chi nào?
Dần xung Thân. Đây là cặp Mộc Kim đối nhau, thường ứng vào đi lại, đổi chỗ, đổi việc.

Giờ Dần là mấy giờ?
Từ 3h đến 5h sáng. Đây là giờ đầu tiên khí dương đẩy lên rõ trong ngày.

Bước tiếp theo

Cùng một chữ Dần, người thiếu Hỏa và người thừa Hỏa đọc ra hai kết quả khác nhau.

Bạn muốn nhìn rõ chỗ mạnh chỗ thiếu trong chính lá số của mình, hoặc cần chọn ngày giờ hợp riêng với bạn — hãy nhắn cho Thái Vận Đường ngày · tháng · năm · giờ sinh, hoặc tự lập lá số Bát Tự tại đây.

Đọc thêm trong chùm Địa Chi:

Đọc thêm trong chùm Thiên Can:


Bài viết mang tính tham khảo văn hoá — mệnh lý, không thay lời khuyên của bác sĩ, không phải bói toán, không hứa hẹn kết quả. Mọi quyết định vẫn là của bạn.

Đọc thêm cùng chủ đề

Chat Thái Vận Đường
Chat Thái Vận Đường
09248.55555
search