Địa Chi Thân là gì? Ý nghĩa chi Thân trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ
Thân là lúc khí bắt đầu thu về. Cái gì đến lúc thu thì phải bỏ bớt, không bỏ thì không gọn.
Thân 申 — Kim, tháng 7 âm lịch, đầu thu. Giờ 15h — 17h. Tàng can: Canh Kim · Nhâm Thủy · Mậu Thổ.
Chỗ nhiều người hiểu nhầm
Cho rằng Thân chỉ là Kim, nên lá số cần Thủy thì Thân không giúp gì.
Thực tế: Trong Thân có Nhâm Thủy. Đây là chỗ Thủy bắt đầu sinh — cũng là lý do Thân đứng đầu tam hợp Thân – Tý – Thìn thành cục Thủy.
1. Thân là gì trong mười hai Địa Chi

Thân ứng với tháng 7 âm lịch, giờ 15h đến 17h, đầu mùa thu. Khí bắt đầu se lại, cây ngừng lớn, quả chín dần — đây là lúc thu hoạch và cắt bỏ.
Thân thuộc Dương Kim, mang khí của Canh. Trong lá số, Thân là chi mang tính quyết đoán và tính chuyển động, vì bên trong nó có cả Kim lẫn Thủy.
2. Bên trong Thân có gì — tàng can

Trong Thân có ba can: Canh Kim làm chính, Nhâm Thủy khởi sinh, Mậu Thổ giữ gốc.
Nhâm Thủy trong Thân là chỗ nhiều người tính sót. Người thiếu Thủy mà có chữ Thân thì đã có nguồn. Ngược lại, người đã dư Thủy mà thêm Thân thì nước càng nhiều, nhất là khi Thân gặp Tý, gặp Thìn kéo thành cục.
3. Thân nằm ở từng trụ nói lên điều gì
Thân ở trụ năm: gốc nhà thiên về thực tế, rõ ràng. Ở trụ tháng: sinh đầu thu, Kim vượng, phải xem Mộc trong lá số có chịu nổi không. Ở trụ ngày: bạn đời nhanh, giỏi xoay, có phần sắc sảo. Ở trụ giờ: hậu vận nhiều đi lại.
Người nhiều Thân thường lanh, thích cái mới, học nhanh, đổi cũng nhanh. Chỗ vướng là hay bắt đầu nhiều mà kết thúc ít.
Muốn biết hành này trong lá số của bạn đang thừa hay đang thiếu, hãy gửi cho chúng tôi ngày · tháng · năm · giờ sinh để lập lá số Bát Tự và đọc giúp bạn phần lực lượng ngũ hành.
4. Thân hợp gì, xung gì, hình hại gì

Thân hợp Tỵ hóa Thủy, đồng thời hai chi này lại nằm trong tam hình — vừa kéo vừa va. Thân đứng đầu tam hợp Thân – Tý – Thìn thành cục Thủy, và trong tam hội Thân – Dậu – Tuất phương Tây.
Thân xung Dần — Kim Mộc đối nhau, ứng vào đi lại, đổi chỗ ở, đổi việc. Thân trong tam hình Dần – Tỵ – Thân và hại Hợi.
| Mục | Nội dung |
|---|
|---|---|
| Lục hợp | Thân – Tỵ hợp hóa Thủy |
|---|---|
| Lục xung | Thân – Dần xung |
| Tam hợp | Thân – Tý – Thìn hội thành Thủy |
| Tam hội | Thân – Dậu – Tuất, phương Tây, Kim |
| Lục hại | Thân – Hợi hại |
| Hình | Dần – Tỵ – Thân tam hình |
5. Dùng Thân khi xem ngày tốt giờ tốt

Khi chọn ngày giờ: ngày Thân và giờ Thân hợp việc cần dứt điểm và cần đi — kết thúc hợp đồng, thanh toán, xuất hành, giao nhận, chốt sổ.
Ngày Thân xung tuổi Dần. Lớp sâu: lá số thiếu Kim, thiếu Thủy thì ngày và giờ Thân rất hợp; lá số Kim đã vượng thì việc lớn nên đẩy sang chi Mộc, chi Hỏa. Nhiều khi không cần đổi ngày, chỉ cần đổi giờ trong ngày là đủ cân lại.
Một ca đã luận
Một anh làm nghề vận tải hỏi vì sao chuyến nào đi giờ Thân cũng trôi, mà đi giờ Dần thì hay trục trặc. Anh nghĩ là trùng hợp.
Xem lá số thì Kim và Thủy đều là chỗ anh cần, mà Mộc lại là chỗ kỵ. Giờ Thân đúng thứ anh thiếu, giờ Dần đúng thứ anh đang thừa. Không phải trùng hợp, cũng không phải phép màu — chỉ là cùng một người, hai khung giờ khác nhau thì sức khác nhau.
Bảng tra nhanh — Thân
| Mục | Nội dung |
|---|
|---|---|
| Ngũ hành | Dương Kim |
|---|---|
| Tháng | tháng 7 âm lịch |
| Giờ | 15h — 17h |
| Mùa | đầu thu |
| Con giáp | Khỉ |
| Tàng can | Canh Kim · Nhâm Thủy · Mậu Thổ |
| Hợp | Thân – Tỵ hợp hóa Thủy |
| Xung | Thân – Dần xung |
Câu hỏi hay gặp
Chi Thân tàng những can nào?
Có Canh Kim làm chính, Nhâm Thủy khởi sinh và Mậu Thổ giữ gốc.
Vì sao Thân đứng đầu tam hợp Thủy?
Vì bên trong Thân có Nhâm Thủy mới sinh. Đây là chỗ Thủy bắt đầu, nên Thân – Tý – Thìn mới hội thành cục Thủy.
Giờ Thân hợp việc gì?
Hợp việc cần dứt điểm và cần đi lại: chốt sổ, thanh toán, giao nhận, xuất hành. Vẫn nên đối chiếu lá số riêng.
Bước tiếp theo
Bạn muốn xem chỗ mạnh chỗ thiếu trong chính lá số của mình, hoặc cần chọn một ngày giờ hợp với riêng bạn chứ không phải hợp với tất cả mọi người — hãy nhắn cho Thái Vận Đường ngày · tháng · năm · giờ sinh (kèm nơi sinh nếu nhớ). Chúng tôi lập lá số và trao đổi cùng bạn.
Đọc thêm trong chùm Địa Chi:
- Địa Chi Tý là gì? Ý nghĩa chi Tý trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ — Tý là lúc trời tối nhất và cũng là lúc khí bắt đầu quay lại.
- Địa Chi Sửu là gì? Ý nghĩa chi Sửu trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ — Sửu là đất lạnh cuối đông.
- Địa Chi Dần là gì? Ý nghĩa chi Dần trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ — Dần là lúc trời chưa sáng mà chim đã dậy.
Đọc thêm trong chùm Thiên Can:
- Thiên Can Giáp là gì? Người Nhật Chủ Giáp và cách đọc trong lá số Bát Tự — Giáp là cây lớn.
- Thiên Can Ất là gì? Người Nhật Chủ Ất và cách đọc trong lá số Bát Tự — Ất là cỏ.
Bài viết mang tính tham khảo văn hoá — mệnh lý, không thay lời khuyên của bác sĩ, không phải bói toán, không hứa hẹn kết quả. Mọi quyết định vẫn là của bạn.
Đọc tiếp: Dia chi la gi · Xung hinh pha hai dia chi











