Thiên Can Ất Là Gì? Tính Cách Người Nhật Chủ Ất
Gió lớn quật gãy cây.
Ít khi quật gãy cỏ.
Trả lời ngắn: Ất (乙) là Thiên Can thứ hai trong mười can, thuộc Âm Mộc, người xưa lấy hình cỏ hoa và dây leo để nói về nó. Người có can ngày là Ất thường khéo léo, biết mềm, dễ hòa với người; chỗ dễ vướng là hay dựa quen tay và nghĩ ngợi lâu. Ất vượng ở tháng Dần, Mão; suy ở tháng Thân, Dậu; hợp với Canh, gặp Tân thì bị cắt.
Chỗ nhiều người hiểu nhầm ngay từ đầu
Nghe hai chữ “Âm Mộc”, nhiều người liền nghĩ người này yếu, thua Giáp một bậc, việc gì cũng phải nhờ vả mới xong.
Thật ra Âm và Dương nói về cách dùng lực, không nói về mạnh yếu. Giáp đi bằng thân, Ất đi bằng ngọn. Giáp phá đá, Ất lách qua khe đá.
Có một điều ít ai để ý: trong lá số nhiều Kim, Ất thường trụ được lâu hơn Giáp. Cây to bị chặt thì đổ hẳn, còn cỏ bị cắt thì mùa sau mọc lại.
1. Ất là gì trong mười Thiên Can

Ất đứng thứ hai trong mười can, thuộc Âm Mộc. Nếu Giáp là cây rừng thì Ất là dây leo, là lúa, là hoa cỏ — thứ Mộc không đi bằng sức mà đi bằng cách.
Khí của Ất là khí cuối xuân: đã ấm, đã mềm, đã biết uốn theo. Vì mềm nên Ất bám được vào nhiều chỗ. Vì bám được nên Ất ít khi trơ trọi một mình.
Ất cần ba thứ để sống khỏe:
- Thủy để tưới — Thủy sinh Mộc.
- Một chỗ để bám — có thể là Giáp, có thể là chi Mộc trong lá số.
- Chút Hỏa để tỏa ra, kẻo dồn hết vào trong.
2. Người có Nhật Chủ Ất

Nết hay — chỗ đáng quý của Ất
Biết người, biết ý. Người Nhật Chủ Ất đọc không khí căn phòng rất nhanh. Ai đang khó chịu, ai đang muốn nói mà chưa nói ra, Ất thấy trước. Nhờ vậy Ất ít khi buột ra một câu làm hỏng cuộc.
Mềm mà bền. Việc khó Ất không lao vào đối đầu, Ất đi vòng. Nhưng đi vòng mà tới đích thì vẫn là tới. Cái bền của Ất không ồn ào, nó nằm ở chỗ không bỏ cuộc.
Dễ được người giúp. Ất sống hòa, không tranh hơn thua, nên chỗ nào cũng có người sẵn lòng đỡ một tay. Đây là phúc phần thật, không phải may mắn suông.
Chịu được cảnh chật. Nơi nào Giáp thấy bí thì Ất vẫn xoay được. Đổi việc, đổi chỗ ở, đổi hoàn cảnh — Ất thích nghi nhanh hơn phần đông.
Nhớ ơn. Ai đã đỡ mình một lần, Ất giữ trong lòng rất lâu, và tìm cách trả lại.
Chỗ dễ vướng — nói cho đủ, không phải để chê
- Dựa quen tay. Dựa một người, một chỗ làm, một mối quan hệ. Dựa lâu thì gốc mình không dày lên, tới lúc chỗ dựa lung lay mới thấy chân mình chưa đứng vững.
- Nghĩ ngợi lâu. Chuyện đã qua vẫn còn giữ lại trong đầu. Người khác quên rồi, Ất vẫn còn xem lại.
- Ngại làm mất lòng. Nể quá nên nhận lời cả những việc trong bụng không muốn. Nhận rồi thì tự trách mình.
- Không nói phần thiệt của mình. Chịu thiệt cho êm chuyện, chịu nhiều lần thì thành nếp, người ngoài quen coi đó là đương nhiên.
- Đổi hướng theo người. Ai nói cũng thấy có lý, nghe nhiều ý quá thì mất hướng của chính mình.
Những chỗ này là mặt sau của một tính tốt. Biết nó nằm ở đâu thì bớt được phần lớn phiền phức.
3. Khi nào Ất mạnh, khi nào Ất yếu
Ất mạnh khi sinh tháng Mão, tháng Dần, hoặc trong lá số có Thủy tưới, có Mộc cùng đứng. Ất mạnh thì việc gì cũng muốn nhận, dễ ôm rối. Lúc đó cần Hỏa để tỏa bớt, cần chút Kim để cắt tỉa.
Ất yếu khi sinh tháng Thân, Dậu, hoặc trong lá số Kim nhiều mà không có Thủy đứng giữa hóa giải. Ất yếu thì cần Thủy, cần Mộc đỡ, và cần nhất là một chỗ để bám.
Nhớ một câu: sinh chưa chắc đã tốt, khắc chưa chắc đã xấu. Còn phải xem thân đủ lực hay chưa.
Trong lá số của bạn, Mộc đang thừa hay đang thiếu?
Để lại ngày · tháng · năm · giờ sinh, Thái Vận Đường lập lá số Bát Tự và đọc giúp bạn phần lực lượng ngũ hành.
4. Ất gặp các can khác: hợp, xung, khắc

Ất hợp Canh, hóa Kim. Canh là Chính Quan của Ất, nên hợp này hay ứng vào công việc, cấp trên, hoặc người bạn đời có phần cứng rắn. Hợp được thì Ất có chỗ dựa vững. Hợp mà mất mình thì Ất sống theo ý người khác, ngày qua ngày quên mất mình muốn gì.
Ất gặp Tân là gặp Thất Sát. Tân Kim sắc như dao nhỏ, cắt vào chỗ mỏng. Năm gặp Tân, việc thường không lớn mà lắt nhắt, mệt vì chuyện vặt nhiều hơn mệt vì chuyện lớn.
Ất gặp Giáp là cỏ tựa vào cây. Có lúc là chỗ dựa thật, có lúc chỉ là bóng râm che mất nắng của mình.
Và đừng quên nhìn cái Ất ngồi lên. Ất Mão là cỏ mọc trên đất của mình. Ất Dậu là cỏ mọc trên đá — vẫn sống, nhưng phải chọn chỗ mà bám.
5. Dùng Ất vào việc gì

Nếu Mộc đúng là chỗ dụng của lá số, Ất hợp việc cần mềm và cần bền: chăm sóc, dạy trẻ nhỏ, thời trang, hoa và cây cảnh, dịch vụ tiếp khách, việc phải thương lượng. Ất làm nghề đối đầu thì mệt, làm nghề nối kết thì nhẹ.
Còn nếu Mộc đã thừa, cái Ất cần lại là chỗ tỏa ra: một việc dùng đầu óc và lời nói, một môi trường có ánh sáng, có người, có nhịp.
Đây cũng là chỗ hay lệch. Có người Nhật Chủ Ất sinh tháng Dậu, Kim đang vượng mà lại chọn đúng việc phải ép chỉ tiêu, phải đối đầu mỗi ngày. Sáng nào dậy cũng thấy nặng. Cùng chỗ làm ấy, chuyển sang mảng giữ khách cũ thì nhẹ hẳn. Đôi khi không cần đổi nghề, chỉ cần đổi vị trí.
6. Bảng tra nhanh — Thiên Can Ất
| Mục | Nội dung |
| Ngũ hành | Âm Mộc |
| Hình ảnh | Cỏ hoa, dây leo, lúa non |
| Mùa vượng | Tháng Mão, Dần (mùa xuân) |
| Mùa suy | Tháng Thân, Dậu (mùa thu) |
| Nết hay | Khéo, biết người, mềm mà bền, dễ được giúp |
| Chỗ dễ vướng | Dựa quen tay, nghĩ lâu, ngại mất lòng, hay chịu thiệt |
| Hợp | Ất – Canh hóa Kim |
| Bị khắc | Tân Kim cắt Ất (Thất Sát) |
| Cần khi vượng | Hỏa tiết, Kim tỉa nhẹ |
| Cần khi nhược | Thủy sinh, có Mộc để bám |
| Hướng · màu thuận | Đông · xanh lục |
| Ứng vào việc gì | Việc cần mềm, cần bền, cần thương lượng |
7. Câu hỏi hay gặp về Thiên Can Ất
Ất Mộc có yếu hơn Giáp Mộc không?
Không hẳn. Âm Dương nói về cách dùng lực. Trong lá số nhiều Kim, Ất thường trụ lâu hơn Giáp vì Ất biết uốn.
Người Nhật Chủ Ất tính cách thế nào?
Phần lớn khéo léo, biết ý người, mềm mà bền chí. Chỗ dễ vướng là hay dựa quen tay, ngại làm mất lòng nên hay chịu thiệt, và nghĩ ngợi lâu về chuyện đã qua.
Nhật Chủ Ất hợp nghề gì?
Còn tùy Mộc đang thiếu hay đang thừa. Khi Mộc là chỗ dụng, Ất hợp việc cần mềm và bền như chăm sóc, giáo dục, thời trang, thương lượng.
Ất hợp với Thiên Can nào?
Ất hợp Canh, hóa Kim. Đây là một trong năm cặp hợp của Thiên Can.
Ất gặp Canh hợp thì tốt hay xấu?
Tùy thân vượng hay nhược, và tùy Kim đang là chỗ dụng hay chỗ kỵ. Hợp được thì có chỗ dựa; hợp mà mất mình thì sống theo ý người khác.
Ất và Giáp khác nhau chỗ nào?
Giáp là Dương Mộc, hình cây lớn, đi thẳng và cứng. Ất là Âm Mộc, hình cỏ dây, mềm và biết luồn. Cùng là Mộc nhưng cách sống khác hẳn.
Bước tiếp theo
Cùng một chữ Ất, người sinh tháng xuân và người sinh tháng thu đã là hai cảnh đời khác nhau rồi.
Bạn muốn nhìn rõ chỗ mạnh chỗ thiếu trong chính lá số của mình — hãy nhắn cho Thái Vận Đường ngày · tháng · năm · giờ sinh (kèm nơi sinh nếu còn nhớ), hoặc tự lập lá số Bát Tự tại đây. Chúng tôi lập lá số và trao đổi cùng bạn.
Đọc thêm trong chùm Thiên Can:
- Thiên Can Giáp là gì? Người Nhật Chủ Giáp và cách đọc trong lá số Bát Tự — Giáp là cây lớn, chỗ Ất hay tựa vào.
- Thiên Can Canh là gì? Người Nhật Chủ Canh và cách đọc trong lá số Bát Tự — Canh là can hợp với Ất.
- Thiên Can Tân là gì? Người Nhật Chủ Tân và cách đọc trong lá số Bát Tự — Tân là thứ cắt vào chỗ mỏng của Ất.
Đọc thêm trong chùm Địa Chi:
- Địa Chi Mão là gì? Ý nghĩa chi Mão trong lá số Bát Tự — Mão là gốc của Ất.
- Địa Chi Dậu là gì? Ý nghĩa chi Dậu trong lá số Bát Tự — Dậu là chỗ Ất phải chọn nơi mà bám.
Bài viết mang tính tham khảo văn hoá — mệnh lý, không thay lời khuyên của bác sĩ, không phải bói toán, không hứa hẹn kết quả. Mọi quyết định vẫn là của bạn.
Đọc tiếp: Thien can la gi · Thien can quy











