Địa Chi Dậu là gì? Ý nghĩa chi Dậu trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ
Dậu là lúc trời sắp tối, việc trong ngày phải chốt. Kim ở đây đã tinh, không còn thô nữa.
Dậu 酉 — Kim, tháng 8 âm lịch, giữa thu. Giờ 17h — 19h. Tàng can: Tân Kim (giữ trọn khí).
Chỗ nhiều người hiểu nhầm
Nghĩ Dậu chỉ là con gà, xem tuổi hợp xung là xong.
Thực tế: Dậu thuần Tân Kim, sắc và tinh. Đây là chi Kim mạnh nhất về độ thuần, và cũng là chỗ hay ứng vào những nghề đòi con mắt tinh.
1. Dậu là gì trong mười hai Địa Chi

Dậu ứng với tháng 8 âm lịch, giờ 17h đến 19h, giữa mùa thu. Khí thu tới đỉnh — mát, khô, trong. Đây cũng là lúc trời chuyển tối, mọi việc trong ngày phải kết lại.
Dậu thuộc Âm Kim, mang khí của Tân. Giống Tý và Mão, Dậu chỉ tàng một can, nên khí rất thuần.
2. Bên trong Dậu có gì — tàng can

Trong Dậu chỉ có Tân Kim. Không pha Thổ, không pha Thủy — Kim nguyên chất, đã qua tinh luyện.
Điều này khiến Dậu khác Thân. Thân là Kim thô còn kèm Thủy, mang tính động. Dậu là Kim tinh, mang tính sắc và tĩnh. Lá số cần cắt gọn thì Thân đủ; lá số cần độ chính xác thì Dậu hơn.
3. Dậu nằm ở từng trụ nói lên điều gì
Dậu ở trụ năm: gốc nhà chỉn chu, coi trọng hình thức. Ở trụ tháng: sinh giữa thu, Kim cực vượng, phải xem Hỏa có đủ luyện không. Ở trụ ngày: bạn đời kỹ tính, để ý chi tiết. Ở trụ giờ: hậu vận thiên về tinh gọn, cũng ứng vào người làm việc buổi chiều tối.
Người nhiều Dậu thường sạch sẽ, ngăn nắp, nói có chọn lời. Chỗ vướng là khó tính với chính mình trước, rồi mới khó tính với người.
Muốn biết hành này trong lá số của bạn đang thừa hay đang thiếu, hãy gửi cho chúng tôi ngày · tháng · năm · giờ sinh để lập lá số Bát Tự và đọc giúp bạn phần lực lượng ngũ hành.
4. Dậu hợp gì, xung gì, hình hại gì

Dậu hợp Thìn hóa Kim. Dậu đứng giữa tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu thành cục Kim — đứng giữa nên là chi chủ lực. Dậu cũng ở giữa tam hội Thân – Dậu – Tuất phương Tây.
Dậu xung Mão — Kim Mộc đối nhau, ứng vào chuyện phải cắt, phải dứt một mối. Dậu có tự hình khi gặp thêm Dậu, và hại Tuất.
| Mục | Nội dung |
|---|
|---|---|
| Lục hợp | Dậu – Thìn hợp hóa Kim |
|---|---|
| Lục xung | Dậu – Mão xung |
| Tam hợp | Tỵ – Dậu – Sửu hội thành Kim |
| Tam hội | Thân – Dậu – Tuất, phương Tây, Kim |
| Lục hại | Dậu – Tuất hại |
| Hình | Dậu – Dậu tự hình |
5. Dùng Dậu khi xem ngày tốt giờ tốt

Khi chọn ngày giờ: ngày Dậu và giờ Dậu hợp việc cần chính xác và cần kết — kiểm kê, nghiệm thu, ký kết có điều khoản chặt, cắt hợp đồng cũ, việc cần rạch ròi.
Ngày Dậu xung tuổi Mão. Lớp sâu: lá số thiếu Kim thì ngày Dậu là ngày quý; lá số Kim đã vượng mà Mộc mỏng thì chọn ngày Dậu dễ thành gay gắt. Cùng một ngày, người này dùng để chốt thì gọn, người kia dùng để chốt thì thành cãi nhau.
Một ca đã luận
Có công ty nhỏ mời tôi chọn ngày ký một hợp đồng khó, hai bên đã căng sẵn.
Tôi tránh ngày Dậu, dù bảng lịch hôm đó đẹp. Lý do: người đứng ký bên mình lá số Kim đã quá vượng, thêm ngày Dậu thì lời ra sẽ sắc, mà bên kia đang cần được nghe câu mềm. Chọn ngày Hợi. Ký xong, hai bên còn ăn cơm cùng nhau. Chọn ngày không phải để cầu may, là để chọn cái khí hợp với việc mình sắp làm.
Bảng tra nhanh — Dậu
| Mục | Nội dung |
|---|
|---|---|
| Ngũ hành | Âm Kim |
|---|---|
| Tháng | tháng 8 âm lịch |
| Giờ | 17h — 19h |
| Mùa | giữa thu |
| Con giáp | Gà |
| Tàng can | Tân Kim (giữ trọn khí) |
| Hợp | Dậu – Thìn hợp hóa Kim |
| Xung | Dậu – Mão xung |
Câu hỏi hay gặp
Chi Dậu tàng can gì?
Chỉ có Tân Kim. Dậu là chi thuần khí, không pha can nào khác.
Dậu và Thân khác nhau chỗ nào?
Thân là Kim thô còn kèm Nhâm Thủy nên mang tính động. Dậu là Kim tinh thuần khí nên mang tính sắc và tĩnh.
Ngày Dậu hợp việc gì?
Hợp việc cần rạch ròi như nghiệm thu, kiểm kê, ký kết chặt chẽ. Nếu Kim trong lá số đã vượng thì nên cân nhắc ngày khác.
Bước tiếp theo
Bạn muốn xem chỗ mạnh chỗ thiếu trong chính lá số của mình, hoặc cần chọn một ngày giờ hợp với riêng bạn chứ không phải hợp với tất cả mọi người — hãy nhắn cho Thái Vận Đường ngày · tháng · năm · giờ sinh (kèm nơi sinh nếu nhớ). Chúng tôi lập lá số và trao đổi cùng bạn.
Đọc thêm trong chùm Địa Chi:
- Địa Chi Tý là gì? Ý nghĩa chi Tý trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ — Tý là lúc trời tối nhất và cũng là lúc khí bắt đầu quay lại.
- Địa Chi Sửu là gì? Ý nghĩa chi Sửu trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ — Sửu là đất lạnh cuối đông.
- Địa Chi Dần là gì? Ý nghĩa chi Dần trong lá số Bát Tự và cách xem ngày giờ — Dần là lúc trời chưa sáng mà chim đã dậy.
Đọc thêm trong chùm Thiên Can:
- Thiên Can Giáp là gì? Người Nhật Chủ Giáp và cách đọc trong lá số Bát Tự — Giáp là cây lớn.
- Thiên Can Ất là gì? Người Nhật Chủ Ất và cách đọc trong lá số Bát Tự — Ất là cỏ.
Bài viết mang tính tham khảo văn hoá — mệnh lý, không thay lời khuyên của bác sĩ, không phải bói toán, không hứa hẹn kết quả. Mọi quyết định vẫn là của bạn.
Đọc tiếp: Dia chi la gi · Xung hinh pha hai dia chi











