Địa Chi Mão Là Gì? Tàng Can, Hợp Xung Và Giờ Mão
Mão là lúc mặt trời vừa lên.
Cỏ cây lúc này không cần cố, chỉ cần đứng đúng chỗ có nắng.
Trả lời ngắn: Mão (卯) là Địa Chi thứ tư trong mười hai chi, thuộc Mộc, ứng với tháng 2 âm lịch và giờ 5h–7h, giữa mùa xuân. Mão chỉ tàng một can là Ất Mộc nên khí rất thuần. Mão hợp Tuất hóa Hỏa, xung Dậu, đứng giữa tam hợp Hợi – Mão – Mùi thành cục Mộc.
Chỗ nhiều người hiểu nhầm ngay từ đầu
Nghĩ Mão hiền nên nhẹ, gặp trong lá số thì bỏ qua.
Ngược lại. Mão thuần Ất Mộc, khí rất đậm. Đây là chi Mộc mạnh nhất về độ thuần — mạnh hơn cả Dần ở khoản này.
Dần có ba can chia nhau chỗ đứng. Mão chỉ một can giữ trọn. Cái gì thuần thì lực rõ và khó bàn cãi.
1. Mão là gì trong mười hai Địa Chi

Mão ứng với tháng 2 âm lịch, giờ 5h đến 7h, giữa mùa xuân. Trời vừa sáng, khí ấm đều, cây đang lúc lên nhanh nhất.
Mão thuộc Âm Mộc, mang khí của Ất. Giống chi Tý và chi Dậu, Mão chỉ tàng một can duy nhất, nên khí thuần và rõ.
2. Bên trong Mão có gì — tàng can

Trong Mão chỉ có Ất Mộc. Thuần một khí nghĩa là không có lực nào khác pha vào — gặp Mão là gặp Mộc nguyên chất.
Điều này khiến Mão khác Dần rõ rệt. Dần có Hỏa ẩn nên mang hơi ấm; Mão không có, nên Mão thuần Mộc mà lạnh hơn.
Lá số cần Mộc để sinh Hỏa thì Dần lợi hơn. Lá số chỉ cần thêm Mộc thì Mão đủ.
3. Người có nhiều chi Mão trong lá số
Nết hay
Mềm mỏng. Nói năng nhẹ, ít khi làm ai khó chịu. Ở lâu càng thấy dễ chịu.
Giỏi thu xếp. Việc rối tới tay người Mão thì thành gọn, mà không ai thấy họ vất vả.
Biết ý người. Đọc không khí rất nhanh, tránh được phần lớn va chạm không đáng.
Bền một cách âm thầm. Không ồn ào, nhưng thứ gì đã theo thì theo lâu.
Chỗ dễ vướng
- Hay nể. Nể lâu thì thiệt, mà thiệt rồi lại không nói ra.
- Ngại va chạm. Chuyện cần nói thẳng thì để đó, để lâu thành khó gỡ.
- Nghĩ nhiều. Chuyện đã qua vẫn còn lật lại trong đầu.
- Đổi hướng theo người. Ai nói cũng thấy có lý, nghe nhiều thì mất hướng riêng.
4. Mão nằm ở từng trụ nói lên điều gì
Trụ năm: gốc nhà thiên về mềm, ưa hòa.
Trụ tháng: sinh giữa xuân, Mộc rất vượng, phải xem có gì tiết bớt không.
Trụ ngày: bạn đời khéo, biết chiều, cũng dễ nghĩ nhiều.
Trụ giờ: hậu vận thiên về nhẹ nhàng.
Mộc trong lá số của bạn đang vừa đủ hay đã quá rậm?
Để lại ngày · tháng · năm · giờ sinh, Thái Vận Đường lập lá số Bát Tự và đọc giúp bạn phần lực lượng ngũ hành.
5. Mão hợp gì, xung gì, hình hại gì

Mão hợp Tuất hóa Hỏa. Mão đứng giữa tam hợp Hợi – Mão – Mùi thành cục Mộc — đứng giữa nghĩa là chi chủ lực, nên cục Mộc này rất mạnh khi có Mão. Mão cũng trong tam hội Dần – Mão – Thìn phương Đông.
Mão xung Dậu — Mộc Kim đối nhau, ứng vào chuyện phải cắt, phải dứt.
| Mục | Nội dung |
| Lục hợp | Mão – Tuất hợp hóa Hỏa |
| Lục xung | Mão – Dậu xung |
| Tam hợp | Hợi – Mão – Mùi hội thành Mộc |
| Tam hội | Dần – Mão – Thìn, phương Đông, Mộc |
| Lục hại | Mão – Thìn hại |
| Hình | Tý – Mão tương hình |
6. Dùng Mão khi xem ngày tốt giờ tốt

Ngày Mão và giờ Mão hợp việc cần êm: thương lượng, gặp gỡ, cưới hỏi, việc cần hai bên vui vẻ. Buổi sáng sớm cũng là giờ nhiều người tỉnh táo nhất.
Ngày Mão xung tuổi Dậu.
Lớp sâu vẫn nằm ở lá số riêng. Mộc là chỗ dụng thì ngày Mão dùng tốt. Mộc đã vượng thì nên chọn ngày có Kim hoặc Hỏa để cân lại.
Có chuyện hay gặp khi chọn ngày cưới: một bên xem được ngày đẹp, bên kia xem thấy xung tuổi, hai nhà cãi nhau. Nếu người bị xung lại đang có Kim quá vượng và Mộc đúng là chỗ cần, thì ngày đó không phải ngày nên tránh, chỉ nên chọn giờ cho khéo. Bảng chung nói xung, lá số nói cần — hai câu trả lời khác nhau vì hỏi ở hai độ sâu khác nhau.
7. Bảng tra nhanh — Địa Chi Mão
| Mục | Nội dung |
| Ngũ hành | Âm Mộc |
| Con giáp | Mèo |
| Tháng | Tháng 2 âm lịch |
| Giờ | 5h — 7h |
| Mùa | Giữa xuân |
| Tàng can | Ất Mộc (giữ trọn khí) |
| Nết hay | Mềm mỏng, giỏi thu xếp, biết ý người, bền âm thầm |
| Chỗ dễ vướng | Hay nể, ngại va chạm, nghĩ nhiều, dễ mất hướng riêng |
| Lục hợp | Mão – Tuất hóa Hỏa |
| Tam hợp | Hợi – Mão – Mùi thành Mộc |
| Lục xung | Mão – Dậu xung |
| Hình hại | Tý – Mão tương hình · hại Thìn |
8. Câu hỏi hay gặp về Địa Chi Mão
Chi Mão tàng những can nào?
Chỉ có Ất Mộc. Mão là chi thuần khí, không pha can nào khác.
Người nhiều chi Mão tính cách thế nào?
Thường mềm mỏng, khéo thu xếp, biết ý người. Chỗ dễ vướng là hay nể nên chịu thiệt, ngại va chạm và nghĩ ngợi lâu.
Mão và Dần khác nhau ra sao?
Cùng là Mộc nhưng Dần có Bính Hỏa ẩn nên mang hơi ấm, còn Mão thuần Mộc và lạnh hơn.
Ngày Mão hợp việc gì?
Thiên về việc cần êm thuận như gặp gỡ, thương lượng, cưới hỏi. Vẫn cần đối chiếu lá số xem Mộc đang thiếu hay đã thừa.
Mão xung với chi nào?
Mão xung Dậu. Đây là cặp Mộc Kim đối nhau, thường ứng vào chuyện phải dứt khoát cắt bỏ một thứ.
Giờ Mão là mấy giờ?
Từ 5h đến 7h sáng, lúc mặt trời vừa lên.
Bước tiếp theo
Mềm không phải là yếu. Nhưng mềm mà không có hướng thì trôi.
Bạn muốn nhìn rõ chỗ mạnh chỗ thiếu trong chính lá số của mình — hãy nhắn cho Thái Vận Đường ngày · tháng · năm · giờ sinh, hoặc tự lập lá số Bát Tự tại đây.
Đọc thêm trong chùm Địa Chi:
- Địa Chi Tuất là gì? Ý nghĩa chi Tuất trong lá số Bát Tự — Tuất là chi hợp với Mão.
- Địa Chi Dậu là gì? Ý nghĩa chi Dậu trong lá số Bát Tự — Dậu là chi xung với Mão.
- Địa Chi Dần là gì? Ý nghĩa chi Dần trong lá số Bát Tự — Dần cùng hành Mộc mà mang hơi ấm.
Đọc thêm trong chùm Thiên Can:
- Thiên Can Ất là gì? Người Nhật Chủ Ất và cách đọc trong lá số Bát Tự — Ất là can duy nhất trong Mão.
- Thiên Can Tân là gì? Người Nhật Chủ Tân và cách đọc trong lá số Bát Tự — Tân là thứ cắt vào chỗ mỏng của Mộc.
Bài viết mang tính tham khảo văn hoá — mệnh lý, không thay lời khuyên của bác sĩ, không phải bói toán, không hứa hẹn kết quả. Mọi quyết định vẫn là của bạn.
Đọc thêm cùng chủ đề











