Địa Chi Tỵ Là Gì? Tàng Can, Hợp Xung Và Giờ Tỵ
Tỵ là lúc nắng đã lên mà chưa gắt.
Trong cái nóng đó đã có mầm của mùa thu.
Trả lời ngắn: Tỵ (巳) là Địa Chi thứ sáu trong mười hai chi, thuộc Hỏa, ứng với tháng 4 âm lịch và giờ 9h–11h, đầu mùa hè. Bên trong Tỵ tàng ba can: Bính Hỏa làm chính, Mậu Thổ và Canh Kim đang khởi sinh. Tỵ hợp Thân hóa Thủy, xung Hợi, đứng đầu tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu thành cục Kim.
Chỗ nhiều người hiểu nhầm ngay từ đầu
Cho rằng Tỵ chỉ là Hỏa, nên lá số cần Kim thì gặp Tỵ là bất lợi.
Bỏ sót mất một chi tiết quan trọng: trong Tỵ có Canh Kim. Đây là chỗ Kim bắt đầu sinh ra.
Lá số thiếu Kim mà có Tỵ thì đã có mầm Kim — chỉ là mầm còn non, chưa dùng ngay được.
1. Tỵ là gì trong mười hai Địa Chi

Tỵ ứng với tháng 4 âm lịch, giờ 9h đến 11h, đầu mùa hè. Khí nóng lên rõ, việc gì cũng đang đà tăng tốc.
Tỵ thuộc Hỏa. Theo cách xếp âm dương của chi, Tỵ đứng thứ sáu — số chẵn nên là chi âm. Nhưng khi dùng thì Tỵ mang khí Bính: nóng và sáng.
Đây chính là chỗ hay làm người mới học rối. Âm dương của chi tính theo thứ tự đứng; can ẩn bên trong tính riêng. Hai thước đo khác nhau, đừng lẫn vào một.
2. Bên trong Tỵ có gì — tàng can

Trong Tỵ có ba can: Bính Hỏa làm chính, Mậu Thổ và Canh Kim đang khởi sinh.
Canh Kim trong Tỵ hay bị bỏ sót. Với người cần Kim, chữ Tỵ không phải kẻ đối đầu — nó là chỗ Kim bắt đầu có mặt.
Nhưng Kim ở đây còn non, chưa đủ dùng ngay. Cần thêm Dậu hoặc Sửu tới hội thì mới thành hình.
3. Người có nhiều chi Tỵ trong lá số
Nết hay
Nhanh nhạy. Nghĩ nhanh, nói nhanh, nắm việc rất mau.
Nói giỏi. Người Tỵ diễn đạt gọn và rõ, dễ thuyết phục người khác.
Chịu đi. Không ngại đường xa, không ngại việc phải chạy tới chạy lui.
Sáng ý. Chỗ nào có nút thắt, người Tỵ hay là người nhìn ra cách gỡ trước.
Chỗ dễ vướng
- Nóng ruột. Việc chưa chín đã muốn thấy kết quả.
- Nói trước nghĩ sau. Lời nhanh quá thì có lúc lỡ, mà lỡ rồi khó rút.
- Bận mà không gọn. Chạy nhiều việc cùng lúc, cuối ngày nhìn lại không rõ được gì.
- Ít khi nghỉ. Cứ thấy mình còn làm được là làm, tới lúc mệt thì mệt sâu.
4. Tỵ nằm ở từng trụ nói lên điều gì
Trụ năm: gốc nhà thiên về hoạt, có tiếng nói.
Trụ tháng: sinh đầu hạ, Hỏa vượng, cả lá số cần Thủy để cân.
Trụ ngày: bạn đời nhanh nhạy, nói giỏi.
Trụ giờ: hậu vận thiên về bận rộn, nhiều việc.
Hỏa trong lá số của bạn đang vừa đủ hay đã quá nóng?
Để lại ngày · tháng · năm · giờ sinh, Thái Vận Đường lập lá số Bát Tự và đọc giúp bạn phần lực lượng ngũ hành.
5. Tỵ hợp gì, xung gì, hình hại gì

Tỵ hợp Thân hóa Thủy — một hợp lạ, vì hai chi này vừa hợp vừa hình nhau. Kéo lại rồi lại va, nên quan hệ Tỵ – Thân trong lá số thường không đơn giản.
Tỵ đứng đầu tam hợp Tỵ – Dậu – Sửu thành cục Kim, và trong tam hội Tỵ – Ngọ – Mùi phương Nam.
Tỵ xung Hợi — Hỏa Thủy đối nhau, ứng vào đi lại, thay đổi, việc phải quyết gấp.
| Mục | Nội dung |
| Lục hợp | Tỵ – Thân hợp hóa Thủy |
| Lục xung | Tỵ – Hợi xung |
| Tam hợp | Tỵ – Dậu – Sửu hội thành Kim |
| Tam hội | Tỵ – Ngọ – Mùi, phương Nam, Hỏa |
| Lục hại | Tỵ – Dần hại |
| Hình | Dần – Tỵ – Thân tam hình |
6. Dùng Tỵ khi xem ngày tốt giờ tốt

Ngày Tỵ và giờ Tỵ hợp việc cần rõ ràng và cần nhanh: họp bàn, chốt việc, mở hàng, việc phải công bố ra ngoài. Giờ Tỵ cũng là giờ nhiều người làm việc năng suất nhất trong ngày.
Ngày Tỵ xung tuổi Hợi.
Lớp sâu: lá số cần Hỏa thì ngày Tỵ rất hợp. Lá số đã nóng thì nên lùi sang giờ mát hơn trong cùng ngày.
Đây là chỗ Bát Tự khác bảng lịch chung: bảng cho ngày, lá số cho giờ. Nhiều khi không cần đổi ngày đã xem, chỉ cần kéo giờ làm lễ sang chi có Kim, có Thủy là đủ cân lại.
7. Bảng tra nhanh — Địa Chi Tỵ
| Mục | Nội dung |
| Ngũ hành | Âm Hỏa |
| Con giáp | Rắn |
| Tháng | Tháng 4 âm lịch |
| Giờ | 9h — 11h |
| Mùa | Đầu hạ |
| Tàng can | Bính Hỏa · Mậu Thổ · Canh Kim |
| Nết hay | Nhanh nhạy, nói giỏi, chịu đi, sáng ý |
| Chỗ dễ vướng | Nóng ruột, nói trước nghĩ sau, bận mà không gọn |
| Lục hợp | Tỵ – Thân hóa Thủy |
| Tam hợp | Tỵ – Dậu – Sửu thành Kim |
| Lục xung | Tỵ – Hợi xung |
| Hình hại | Tam hình Dần – Tỵ – Thân · hại Dần |
8. Câu hỏi hay gặp về Địa Chi Tỵ
Chi Tỵ tàng những can nào?
Có Bính Hỏa làm chính, cùng Mậu Thổ và Canh Kim đang khởi sinh.
Vì sao Tỵ vừa hợp vừa hình với Thân?
Tỵ – Thân là cặp đặc biệt: có lục hợp hóa Thủy, đồng thời nằm trong tam hình Dần – Tỵ – Thân. Nên quan hệ này vừa kéo lại vừa va nhau.
Người nhiều chi Tỵ tính cách thế nào?
Thường nhanh nhạy, nói giỏi, chịu đi lại. Chỗ dễ vướng là nóng ruột muốn thấy kết quả sớm và hay nói trước nghĩ sau.
Ngày Tỵ hợp việc gì?
Hợp việc cần nhanh và cần công bố ra ngoài như chốt việc, mở hàng. Nếu lá số đã nhiều Hỏa thì nên chọn giờ mát hơn trong ngày.
Chi Tỵ và chi Tý khác nhau thế nào?
Hai chi khác hẳn nhau. Tỵ là Hỏa đầu hạ, con giáp Rắn, giờ 9h–11h. Tý là Thủy giữa đông, con giáp Chuột, giờ 23h–1h.
Giờ Tỵ là mấy giờ?
Từ 9h đến 11h sáng, lúc nắng đã lên mà chưa gắt.
Bước tiếp theo
Trong cái nóng của Tỵ đã có mầm mùa thu. Lá số cũng vậy — thứ đang thiếu nhiều khi đã nằm sẵn ở đó, chỉ chưa ai chỉ ra.
Bạn muốn nhìn rõ chỗ mạnh chỗ thiếu trong chính lá số của mình — hãy nhắn cho Thái Vận Đường ngày · tháng · năm · giờ sinh, hoặc tự lập lá số Bát Tự tại đây.
Đọc thêm trong chùm Địa Chi:
- Địa Chi Thân là gì? Ý nghĩa chi Thân trong lá số Bát Tự — Thân vừa hợp vừa hình với Tỵ.
- Địa Chi Hợi là gì? Ý nghĩa chi Hợi trong lá số Bát Tự — Hợi là chi xung với Tỵ.
- Địa Chi Dậu là gì? Ý nghĩa chi Dậu trong lá số Bát Tự — Dậu cùng Tỵ và Sửu làm nên cục Kim.
Đọc thêm trong chùm Thiên Can:
- Thiên Can Bính là gì? Người Nhật Chủ Bính và cách đọc trong lá số Bát Tự — Bính là can chính trong Tỵ.
- Thiên Can Canh là gì? Người Nhật Chủ Canh và cách đọc trong lá số Bát Tự — Canh là mầm Kim ẩn trong Tỵ.
Bài viết mang tính tham khảo văn hoá — mệnh lý, không thay lời khuyên của bác sĩ, không phải bói toán, không hứa hẹn kết quả. Mọi quyết định vẫn là của bạn.
Đọc tiếp: Dia chi la gi · Xung hinh pha hai dia chi











