Địa Chi Mùi Là Gì? Kho Mộc, Tàng Can Và Giờ Mùi

Mùi là đất khô cuối hạ.
Đất này giữ được lửa, nhưng trồng cây thì phải tưới.

Trả lời ngắn: Mùi (未) là Địa Chi thứ tám trong mười hai chi, thuộc Thổ, ứng với tháng 6 âm lịch và giờ 13h–15h, cuối mùa hè. Mùi là một trong bốn mộ khố, giữ vai trò kho chứa Mộc. Bên trong tàng Kỷ Thổ, Đinh Hỏa, Ất Mộc. Mùi hợp Ngọ, xung Sửu, đứng cuối tam hợp Hợi – Mão – Mùi thành cục Mộc.

Chỗ nhiều người hiểu nhầm ngay từ đầu

Thấy Mùi là Thổ thì nghĩ Mùi khắc Thủy, có Mùi là Thủy trong lá số bị chặn hết.

Cần nói cho rõ: Mùi là kho của Mộc, và bên trong còn giữ Đinh Hỏa. Đây là loại Thổ khô nóng.

hút Thủy chứ không phải chặn Thủy. Hai chuyện đó khác nhau — hút là làm cạn dần, chặn là đứng ngang đường. Cách xử cũng khác nhau.

1. Mùi là gì trong mười hai Địa Chi

Địa Chi Mùi — tháng, giờ và mùa trong Bát Tự

Mùi ứng với tháng 6 âm lịch, giờ 13h đến 15h, cuối mùa hè. Đất lúc này khô, nóng, đã qua đỉnh nắng mà chưa mát.

Mùi là một trong bốn mộ khố, giữ vai trò chuyển giao từ hạ sang thu. Kho của Mùi là kho Mộc — chỗ cây cối gửi khí lại sau khi đã qua mùa sinh trưởng.

2. Bên trong Mùi có gì — tàng can

Tàng can bên trong địa chi Mùi

Trong Mùi có ba can: Kỷ Thổ làm chính, Đinh Hỏa còn sót của mùa hè, và Ất Mộc đang được chứa.

Đinh Hỏa trong Mùi là điều nhiều người quên. Lá số lạnh mà có Mùi thì đã có chút ấm ngầm.

Còn với người đã nhiều Hỏa, thêm Mùi là thêm một lò than âm ỉ. Nhìn ngoài tưởng là đất, bên trong vẫn nóng.

3. Người có nhiều chi Mùi trong lá số

Nết hay

Lành. Ít tranh, ít làm ai khó chịu. Sống với người Mùi thấy yên.

Nhẫn được. Việc khó, người khó, hoàn cảnh khó — người Mùi chịu được lâu hơn phần đông.

Biết nghĩ cho người. Trước khi làm gì đã tính xem có ảnh hưởng ai không.

Bền. Một chỗ làm, một mối quan hệ, người Mùi giữ được rất lâu.

Chỗ dễ vướng

  • Giữ trong lòng lâu quá. Không nói ra, để dồn, và lúc bật ra thì bật một lần.
  • Nhận phần thiệt cho êm. Chịu nhiều lần thì thành nếp, người ngoài quen coi đó là đương nhiên.
  • Ngại thay đổi. Biết chỗ này không còn hợp mà vẫn ở, vì đổi thì ngại.
  • Ít khi nói ra điều mình muốn. Đợi người khác tự hiểu, mà người khác thì hiếm khi tự hiểu.

4. Mùi nằm ở từng trụ nói lên điều gì

Trụ năm: gốc nhà chịu khó, tích lũy chậm.
Trụ tháng: sinh cuối hạ, Thổ vượng và khô, cần Thủy trước tiên.
Trụ ngày: bạn đời hiền, nhẫn, hay chịu phần thiệt.
Trụ giờ: hậu vận thiên về an ổn.

Thổ trong lá số của bạn đang khô hay đang đủ ẩm?
Để lại ngày · tháng · năm · giờ sinh, Thái Vận Đường lập lá số Bát Tự và đọc giúp bạn phần lực lượng ngũ hành.

5. Mùi hợp gì, xung gì, hình hại gì

Địa chi Mùi hợp xung hình hại với các chi khác

Mùi hợp Ngọ. Mùi đứng cuối tam hợp Hợi – Mão – Mùi thành cục Mộc, và trong tam hội Tỵ – Ngọ – Mùi phương Nam.

Mùi xung Sửu — kho Mộc và kho Kim đụng nhau, cả hai cùng bật.

Mùi nằm trong tam hình Sửu – Tuất – Mùi, thường ứng vào chuyện giằng co giữa ba bên.

MụcNội dung
Lục hợpMùi – Ngọ hợp
Lục xungMùi – Sửu xung
Tam hợpHợi – Mão – Mùi hội thành Mộc
Tam hộiTỵ – Ngọ – Mùi, phương Nam, Hỏa
Lục hạiMùi – Tý hại
HìnhSửu – Tuất – Mùi tam hình

6. Dùng Mùi khi xem ngày tốt giờ tốt

Dùng địa chi Mùi khi xem ngày tốt giờ tốt

Ngày Mùi thiên về việc êm và việc trong nhà: họp mặt gia đình, hòa giải, ký kết với người quen, việc cần giữ hòa khí.

Giờ Mùi là giờ nghỉ trưa, khí đang chùng, không hợp việc phải quyết gấp.

Ngày Mùi xung tuổi Sửu.

Lớp sâu: lá số cần Thổ, cần chút Hỏa ấm thì ngày Mùi hợp. Lá số đã khô nóng thì nên chọn ngày có Thủy.

Có việc rất hợp với khí Mùi: chuyện trong nhà đã căng lâu năm, cần một buổi ngồi lại nói cho xong. Chọn ngày Mùi giờ Mùi không phải vì lịch ghi đẹp, mà vì đó là lúc người ta ít gay gắt nhất. Chọn ngày giờ không đổi được lòng người, nhưng chọn đúng lúc thì lời dễ nghe hơn.

7. Bảng tra nhanh — Địa Chi Mùi

MụcNội dung
Ngũ hànhÂm Thổ
Con giáp
ThángTháng 6 âm lịch
Giờ13h — 15h
MùaCuối hạ
Tàng canKỷ Thổ · Đinh Hỏa · Ất Mộc
Là kho củaMộc (một trong bốn mộ khố)
Nết hayLành, nhẫn được, nghĩ cho người, bền
Chỗ dễ vướngGiữ trong lòng, chịu thiệt, ngại đổi, ít nói điều mình muốn
Lục hợpMùi – Ngọ hợp
Lục xungMùi – Sửu xung
Hình hạiTam hình Sửu – Tuất – Mùi · hại Tý

8. Câu hỏi hay gặp về Địa Chi Mùi

Mùi là kho của hành nào?
Mùi là mộ khố của Mộc. Bên trong có Kỷ Thổ, Đinh Hỏa và Ất Mộc.

Mùi và Sửu khác nhau ra sao?
Cùng là Thổ nhưng Mùi khô nóng vì chứa Đinh Hỏa, còn Sửu ẩm lạnh vì chứa Quý Thủy. Hai bên xung nhau cũng vì lẽ đó.

Người nhiều chi Mùi tính cách thế nào?
Thường lành, nhẫn, biết nghĩ cho người và rất bền. Chỗ dễ vướng là giữ chuyện trong lòng quá lâu và hay nhận phần thiệt cho êm.

Giờ Mùi hợp làm việc gì?
Khí đang chùng nên hợp việc êm như họp mặt, hòa giải. Việc cần quyết gấp thì nên chọn giờ khác.

Vì sao nói Mùi hút Thủy chứ không chặn Thủy?
Vì Mùi là đất khô nóng, có Đinh Hỏa bên trong. Nước gặp đất khô thì thấm dần rồi cạn, khác với việc bị chặn đứng lại.

Giờ Mùi là mấy giờ?
Từ 13h đến 15h, đúng lúc sau bữa trưa.

Bước tiếp theo

Đất khô vẫn trồng được, miễn có người chịu tưới.

Bạn muốn nhìn rõ chỗ mạnh chỗ thiếu trong chính lá số của mình — hãy nhắn cho Thái Vận Đường ngày · tháng · năm · giờ sinh, hoặc tự lập lá số Bát Tự tại đây.

Đọc thêm trong chùm Địa Chi:

Đọc thêm trong chùm Thiên Can:


Bài viết mang tính tham khảo văn hoá — mệnh lý, không thay lời khuyên của bác sĩ, không phải bói toán, không hứa hẹn kết quả. Mọi quyết định vẫn là của bạn.

Đọc thêm cùng chủ đề

Chat Thái Vận Đường
Chat Thái Vận Đường
09248.55555
search