Cách Đọc Kết Quả Lá Số Bát Tự Vừa Lập
Lập xong lá số là phần dễ. Một cái công cụ làm trong ba giây. Cái khó ở lại phía sau: bảng kết quả hiện ra chi chít chữ Hán, đủ Can Chi, Ngũ Hành, Thập Thần, Đại Vận, mà người vừa lập thì ngồi nhìn, không biết bắt đầu từ đâu.
Đa số dừng lại ở đây. Có bảng trong tay mà không đọc được, cuối cùng quay về tra vài dòng chú giải sẵn theo con giáp, uổng cả một bản lá số đầy đủ. Bài này chỉ làm một việc: cầm tay bạn đi qua bảng kết quả đó theo đúng thứ tự, ô nào đọc trước, ô nào đọc sau, mỗi ô nói lên điều gì.
Mục lục
- Bảng kết quả lá số gồm những phần nào
- Bước 1: Đọc bốn trụ theo thứ tự Năm, Tháng, Ngày, Giờ
- Bước 2: Tìm Nhật Chủ, chữ trung tâm của cả lá số
- Bước 3: Đọc cán cân Ngũ Hành
- Bước 4: Xem Thân vượng hay Thân nhược
- Bước 5: Đọc Thập Thần quanh Nhật Chủ
- Bước 6: Đọc Đại Vận, phần lá số nói về thời gian
- Một ca đọc thử từ đầu đến cuối
- Ba lỗi hay gặp khi tự đọc lá số
- Bảng tra nhanh: đọc ô nào, nói lên điều gì
- Khi nào một bản tra sẵn là đủ, khi nào cần luận riêng
- Hỏi đáp
Bảng kết quả lá số gồm những phần nào

Một bảng kết quả lập lá số Bát Tự đầy đủ, dù của công cụ nào, cũng gồm bốn phần lớn. Nhìn ra bốn phần này trước thì phần chữ chi chít kia bớt rối ngay.
- Bốn trụ: bốn cột, mỗi cột hai chữ, đại diện cho giờ, ngày, tháng, năm sinh. Đây là phần gốc, phần cố định suốt đời.
- Cán cân Ngũ Hành: phần đếm lực của năm loại khí Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ trong lá số. Thường hiện ra dạng biểu đồ hoặc bảng điểm.
- Thập Thần: phần đặt tên cho mối quan hệ giữa từng chữ với chữ trung tâm, cho biết tiền bạc, công việc, người thân, quyền lực nằm ở đâu.
- Đại Vận và Lưu Niên: phần lá số nói về thời gian, chia đời người thành từng chặng mười năm.
Bốn phần này không đọc lộn xộn được. Có thứ tự. Đọc sai thứ tự thì phần sau mất chỗ dựa, và cái hiểu về sau lệch ngay từ gốc.
Bước 1: Đọc bốn trụ theo thứ tự Năm, Tháng, Ngày, Giờ
Bốn trụ là bốn cột đứng cạnh nhau. Mỗi trụ hai chữ: chữ trên là Thiên Can, chữ dưới là Địa Chi. Quy ước đọc luôn theo thứ tự thời gian sinh ra một con người: trụ Năm, trụ Tháng, trụ Ngày, trụ Giờ. Không đảo ngược.
Mỗi trụ còn giữ một vị trí trong đời, gọi là cung vị. Đọc trụ nào là đang nói về mảng đời đó:
- Trụ Năm: gốc gác, cha mẹ, tổ tiên, thời thơ ấu.
- Trụ Tháng: anh chị em, môi trường sống gần, tuổi thanh niên. Đây cũng là trụ cho biết mùa sinh, một yếu tố nặng ký khi cân lực.
- Trụ Ngày: bản thân và bạn đời. Chữ trên của trụ Ngày chính là Nhật Chủ, chữ quan trọng nhất cả lá số.
- Trụ Giờ: con cái, hậu vận, tuổi về sau từ khoảng năm mươi trở đi.
Đọc xong bốn trụ, bạn đã có một bản đồ thô: đây là nhà, đây là anh em, đây là bạn đời, đây là con cái. Chưa luận gì sâu, nhưng đã biết mỗi mảng đời nằm ở cột nào.
Bước 2: Tìm Nhật Chủ, chữ trung tâm của cả lá số

Trong tám vị trí của bốn trụ, có bảy vị trí nói về hoàn cảnh và người xung quanh. Chỉ một vị trí nói về chính bạn: chữ trên của trụ Ngày. Chữ đó là Nhật Chủ.
Người mới đọc hay bị choáng vì cả bốn trụ, chữ nào trông cũng quan trọng như nhau. Thật ra không phải. Nhật Chủ là gốc. Bảy chữ còn lại được đọc trong tương quan với nó: chữ này sinh cho Nhật Chủ hay rút lực Nhật Chủ, chữ kia bị Nhật Chủ khắc hay khắc lại Nhật Chủ. Tìm ra Nhật Chủ rồi, cả lá số mới có một điểm tựa để đọc.
Nhật Chủ mang một trong năm loại khí. Ví dụ Giáp và Ất là Mộc, Bính và Đinh là Hỏa, Canh và Tân là Kim. Biết Nhật Chủ thuộc hành gì là biết chất gốc của một con người, và biết cái lá số này đang cần được nuôi thêm hay cần được tiết bớt.
Bước 3: Đọc cán cân Ngũ Hành

Đây là phần cốt lõi, và cũng là phần công cụ đã tính sẵn cho bạn. Cả bốn trụ đều quy về năm loại khí. Công cụ đếm xem Ngũ Hành nào nhiều, hành nào ít, hành nào vắng hẳn, rồi hiện ra thành biểu đồ hoặc bảng điểm.
Đọc cán cân này, nhìn ba thứ:
- Hành mạnh nhất: chỗ này là nền, là chỗ bạn tích lũy và dựa vào được. Nhưng mạnh quá mức thì thành trì trệ, khó xoay.
- Hành yếu nhất: điểm mù. Thiếu chỗ nào thì xoay chậm ở chỗ đó.
- Hành vắng hẳn: chỗ hụt lớn nhất. Cần nhìn rõ hành nào vắng và mảng đời nào của bạn bị ảnh hưởng.
Có một điều cần nhớ ngay từ đây, vì nó chi phối cả cách đọc về sau: nhiều không đồng nghĩa với tốt, bị khắc không đồng nghĩa với xấu. Một hành mạnh có thể là chỗ dựa mà cũng có thể là gánh nặng. Phải xét cả cục lá số mới nói được, không đọc từng ô rời ra rồi vội kết luận.
Bước 4: Xem Thân vượng hay Thân nhược

Sau khi có cán cân, câu hỏi tiếp theo là: Nhật Chủ, tức bản thân bạn, có đủ lực không? Đây là chỗ chốt chặn đầu tiên, sai chỗ này thì luận về sau sai theo. Kết quả nằm ở một trong hai thế: Thân vượng hay Thân nhược.
Thân vượng là Nhật Chủ được sinh trợ nhiều, đứng vững, gánh được việc lớn. Thân nhược là Nhật Chủ bị rút lực, bị khắc nhiều, sức chống đỡ yếu. Công cụ thường ghi thẳng thế này ra, hoặc cho một thang mấy bậc từ vượng tới nhược.
Điều quan trọng: vượng chưa chắc hơn nhược. Thân phải đủ lực mới gánh nổi Tài, nổi Quan. Một người Thân nhược mà lá số nhiều Tài thì cơ hội tiền bạc có thể đến nhiều hơn sức gánh hiện tại, kiếm được chưa chắc giữ được. Biết mình ở thế nào là biết nên tiến kiểu gì, giữ kiểu gì cho hợp sức.
Bước 5: Đọc Thập Thần quanh Nhật Chủ

Đến đây bảng kết quả bắt đầu nói chuyện đời. Thập Thần là mười cái tên đặt cho quan hệ giữa từng chữ với Nhật Chủ. Mỗi Thập Thần ứng với một mảng đời và một loại người:
- Tài (Chính Tài, Thiên Tài): tiền bạc, tài sản. Với nam còn là vợ.
- Quan và Sát (Chính Quan, Thất Sát): công việc, chức trách, kỷ luật. Với nữ còn là chồng.
- Ấn và Kiêu (Chính Ấn, Thiên Ấn): học hành, chỗ dựa, người che chở, mẹ.
- Tỷ và Kiếp (Tỷ Kiên, Kiếp Tài): anh em, bạn bè, người ngang vai.
- Thực và Thương (Thực Thần, Thương Quan): tài năng, cái mình làm ra, và con cái.
Đọc Thập Thần là xem cái nào đang mạnh, cái nào vắng. Tài mạnh mà Thân đủ lực thì hợp làm ăn. Ấn mạnh thì hợp học hành, nghiên cứu, nghề dựa vào chữ nghĩa. Thương Quan mạnh thì giỏi sáng tạo nhưng cũng dễ va chạm nguyên tắc. Cùng một Thập Thần, người hợp người không, còn tùy Thân vượng hay nhược, nên không có Thập Thần nào tốt sẵn hay xấu sẵn.
Bước 6: Đọc Đại Vận, phần lá số nói về thời gian

Bốn trụ cho ta cấu trúc. Đại Vận cho ta thời gian. Lá số gốc đứng yên suốt đời, nhưng cuộc đời thì chuyển động, và Đại Vận là cái đồng hồ đó.
Đại Vận chia đời người thành từng chặng, mỗi chặng đúng mười năm, không gộp hai mươi năm. Bảng kết quả liệt kê chuỗi Đại Vận theo tuổi. Việc của bạn là tìm xem hiện tại mình đang ở chặng nào, chặng đó mang Thập Thần gì.
Một chặng Tài, một chặng Ấn, một chặng Thương Quan, mỗi chặng có tính chất riêng. Cộng thêm Lưu Niên, tức từng năm một đi qua, ta biết năm nào thuận, năm nào cần giữ. Đọc Đại Vận không phải để sợ một năm xấu, mà để biết mình đang ở đoạn nào của con đường, việc gì nên làm trước, việc gì nên chờ.
Một ca đọc thử từ đầu đến cuối
Lấy một bảng kết quả làm ví dụ, để thấy sáu bước trên ghép lại thế nào. Đây là một lá số giả định dùng để tập đọc, không phải người thật.
Bốn trụ: trụ Năm Canh Thân, trụ Tháng Mậu Tý, trụ Ngày Bính Dần, trụ Giờ Kỷ Hợi.
- Bước 1 và 2: Nhật Chủ là Bính, thuộc Hỏa. Đây là một người mang chất Hỏa, hướng ra ngoài, sáng và nóng.
- Bước 3: đếm cán cân thấy Thủy và Kim khá mạnh, trong khi Mộc chỉ có một điểm tựa ở chi Dần, còn Hỏa của chính Nhật Chủ thì mỏng. Sinh vào tháng Tý là mùa nước, Hỏa càng bị dập.
- Bước 4: Nhật Chủ Bính Hỏa sinh mùa nước, quanh mình toàn Thủy khắc và Kim rút, lại thiếu Mộc để nuôi. Đây là thế Thân nhược.
- Bước 5: Thủy quanh Nhật Chủ chính là Quan Sát, Kim chính là Tài. Tài và Quan đều mạnh, mà Thân lại nhược. Nghĩa là cơ hội tiền bạc và trách nhiệm đến nhiều hơn sức gánh. Nếu ôm hết thì đuối.
- Bước 6: nhìn Đại Vận, nếu người này đang đi vào chặng có Mộc và Hỏa, tức được sinh trợ, thì đó là đoạn nên tiến, vì lúc ấy Thân đủ lực hơn để gánh cái Tài, cái Quan sẵn có.
Đọc gọn lại: một người sáng dạ, nhiều cơ hội quanh mình, nhưng cái khó là bản thân dễ đuối trước khối việc và khối tiền đến cùng lúc. Hướng đi là chọn đúng thời được sinh trợ mà bước, biết lúc nào nên nhận, lúc nào nên buông. Đó là cái một bảng kết quả nói được, khi ta chịu đọc nó theo thứ tự.
Ba lỗi hay gặp khi tự đọc lá số

Nhiều người có bảng kết quả tốt trong tay nhưng đọc ra kết luận lệch, phần lớn vì ba lỗi sau.
- Lỗi một: đọc từng ô rời rạc. Thấy hành nào nhiều thì mừng, thấy chữ Sát thì lo. Nhưng lá số là một cục, phải đọc trong tương quan. Một chữ Sát bên cạnh một Thân đủ lực lại là chỗ tạo nên bản lĩnh, không phải điều để sợ.
- Lỗi hai: bỏ qua Thân vượng nhược. Đây là chốt chặn đầu tiên. Chưa xác định Thân ở thế nào mà đã vội luận Tài, luận Quan thì cả bài đọc mất nền.
- Lỗi ba: lập xong lá số đầy đủ rồi quay lại tra bảng con giáp theo năm sinh. Năm sinh chỉ là một trong bốn trụ, chỉ là hai phần tám của lá số. Đã có bốn trụ trong tay mà quay lại dùng mỗi tuổi con giáp thì uổng công lập.
Bảng tra nhanh: đọc ô nào, nói lên điều gì
| Phần trong bảng | Đọc để biết | Lưu ý |
|---|---|---|
| Bốn trụ và cung vị | Nhà cửa, anh em, bạn đời, con cái nằm ở đâu | Đọc theo thứ tự Năm, Tháng, Ngày, Giờ |
| Nhật Chủ | Chất gốc con người, hành của bản thân | Là chữ trên trụ Ngày, gốc của cả lá số |
| Cán cân Ngũ Hành | Hành nào mạnh, yếu, vắng | Nhiều chưa chắc tốt, vắng chưa chắc xấu |
| Thân vượng nhược | Bản thân đủ lực gánh hay không | Chốt chặn đầu tiên, đọc trước khi luận sâu |
| Thập Thần | Tiền, việc, người thân, quyền lực ở đâu | Tốt hay xấu còn tùy Thân vượng hay nhược |
| Đại Vận, Lưu Niên | Đang ở chặng nào, năm nào thuận nghịch | Mỗi chặng mười năm, không tách khỏi lá số gốc |
Khi nào một bản tra sẵn là đủ, khi nào cần luận riêng
Sáu bước trên giúp bạn đọc được lớp đầu của một lá số: biết mình mang hành gì, Thân ở thế nào, tiền và việc nằm đâu, đang đi vận gì. Với nhiều người, chừng đó đã là một bước hiểu mình rất đáng giá.
Nhưng bảng tra sẵn dừng ở chỗ chung. Nó cho biết cấu trúc, không cho biết cách các chữ tương tác với nhau khi gặp Đại Vận và Lưu Niên cụ thể, không cho biết trong lá số của riêng bạn thì hành nào là Dụng Thần, hành nào nên tránh. Đó là chỗ cần một người đọc kỹ từng tương tác, đối chiếu toàn cục lá số, thay vì ghép các dòng chú giải rời lại.
Nếu bạn muốn tự tra trước, công cụ Lá số Bát Tự trên trang sẽ lập đầy đủ bốn trụ và cán cân cho bạn. Còn khi cần xem một thời điểm cụ thể, chẳng hạn chọn ngày khởi việc, có thể dùng thêm công cụ Xem ngày tốt xấu theo Bát Tự để đối chiếu với chính lá số của mình.
Hỏi đáp
Lập lá số xong nên đọc phần nào trước?
Đọc bốn trụ trước để biết bản đồ cung vị, rồi tìm Nhật Chủ. Có Nhật Chủ mới đọc được cán cân Ngũ Hành và xác định Thân vượng hay nhược. Xong nền đó mới sang Thập Thần và Đại Vận. Đọc đúng thứ tự này thì phần sau luôn có chỗ dựa.
Chỉ nhìn hành nào nhiều nhất có đủ để kết luận không?
Không. Một hành nhiều có thể là chỗ dựa mà cũng có thể là gánh nặng, tùy nó đứng ở đâu và Thân có đủ lực không. Phải đọc cả cục lá số trong tương quan, không lấy một ô rời ra rồi vội kết luận.
Bảng kết quả của các công cụ khác nhau có đọc giống nhau không?
Về cơ bản là giống, vì đều dựng trên bốn trụ, Ngũ Hành, Thập Thần và Đại Vận. Khác nhau chủ yếu ở cách trình bày và phần chú giải sẵn. Miễn bạn nắm được sáu bước đọc, đổi công cụ nào cũng đọc được.
Tự đọc theo bài này rồi thì có cần người luận nữa không?
Tự đọc giúp bạn hiểu lớp cấu trúc và bớt bị các dòng chú giải chung dẫn đi lệch. Khi cần biết sâu hơn về tương tác giữa các chữ, về Dụng Thần của riêng mình, hoặc về một thời điểm cụ thể, thì một người đọc kỹ toàn cục sẽ cho bạn cái mà bảng tra sẵn không nói tới.
Lá số có đổi theo thời gian không?
Bốn trụ thì cố định suốt đời, vì thời điểm chào đời không đổi. Cái đổi là cán cân thực tế theo từng Đại Vận và Lưu Niên. Vì vậy đọc lá số luôn phải đặt chung với thời gian mình đang đi, không tách một năm ra khỏi cả chặng.
Muốn hiểu lá số của chính mình đang nói gì, để lại ngày, tháng, năm và giờ sinh. Chỉ cần đủ bốn thông tin đó là đủ để lập một lá số Bát Tự đầy đủ và đọc theo sáu bước trên. Không cần thông tin nào khác.
THÁI VẬN ĐƯỜNG · Bát Tự – Mệnh lý – Ngũ hành








