Hướng dẫn cách bói sim điện thoại đầy đủ, chính xác nhất

boisim

Sim điện thoại không chỉ dùng để liên lạc — nhiều người tin rằng nó còn ẩn chứa những tác động đến công việc, tài lộc, tình duyên, gia đạo của người sở hữu. Bài này tổng hợp đầy đủ các cách bói sim phổ biến: theo Mệnh niên, Kinh Dịch, Du Niên, Thần số học, và Bát Tự — kèm đánh giá cách nào thật sự đáng tin nhất.

Bói sim là gì? Ý nghĩa của việc bói sim

Bói sim là việc vận dụng các nguyên lý phong thủy để tính toán mức độ hung cát của một dãy số và tác động của nó với người dùng. Bói sim thường trả lời ba câu hỏi: sim đang dùng có mang lại may mắn, tài lộc hay không; số điện thoại hiện tại có tiềm ẩn điềm xấu gì; và nên chọn dãy số nào để thay thế nếu cần.

Bói sim theo Mệnh niên

boisim-2-muc1

Mệnh niên được tính theo Thiên Can, Địa Chi, cứ hai năm ứng với một hành Ngũ hành. Bói theo mệnh niên là xem dãy số sim có tương sinh, tương trợ hay xung khắc với mệnh niên của người dùng hay không.

Bước 1 — xác định mệnh niên theo năm sinh:

Mệnh niênNăm sinh
Kim1962, 1963, 1970, 1971, 1984, 1985, 1992, 1993, 2000, 2001
Mộc1972, 1973, 1980, 1981, 1988, 1989, 2002, 2003
Thủy1966, 1967, 1974, 1975, 1982, 1983, 1996, 1997, 2004, 2005
Hỏa1964, 1965, 1978, 1979, 1986, 1987, 1994, 1995
Thổ1960, 1961, 1968, 1969, 1976, 1977, 1990, 1991, 1998, 1999

Bước 2 — đối chiếu số tương ứng và quan hệ sinh khắc:

MệnhSố tương ứngSố tương sinhSố tương khắc
Kim6, 72, 5, 6, 7, 83, 4, 9
Mộc3, 40, 1, 3, 42, 5, 6, 7, 8
Thủy0, 10, 1, 6, 72, 5, 8, 9
Hỏa93, 4, 90, 1, 6, 7
Thổ2, 5, 82, 5, 8, 90, 1, 3, 4

Ví dụ: người sinh năm 1996 thuộc mệnh Thủy. Số tương ứng với mệnh Thủy là 0, 1; số tương sinh (Kim sinh Thủy) là 6, 7. Nên tránh dãy số nhiều số 2, 5, 8 (Thổ khắc Thủy).

Bói sim theo Kinh Dịch

boisim-3-muc2

Cách tính: chia dãy sim thành hai phần — thượng quẻ (nửa đầu) và hạ quẻ (nửa sau). Cộng tổng từng phần, lấy kết quả chia cho 8, số dư dùng để tra quái theo bảng dưới đây.

Số dưQuáiÝ nghĩa
1Cung CànCàn (trời) = Thiên
2Cung ĐoàiĐoài (hồ) = Trạch
3Cung LyLy (lửa) = Hỏa
4Cung ChấnChấn (sấm) = Lôi
5Cung TốnTốn (gió) = Phong
6Cung KhảmKhảm (nước) = Thủy
7Cung CấnCấn (núi) = Sơn
8Cung KhônKhôn (đất) = Địa

Ví dụ: sim 0856894787 — thượng quẻ = 0+8+5+6+8 = 27, chia 8 dư 4 → cung Chấn (Lôi). Hạ quẻ = 9+4+7+8+7 = 35, chia 8 dư 3 → cung Ly (Hỏa). Kết hợp thành quẻ số 55 — Lôi Hỏa Phong, là quẻ Cát.

Tra kết quả trong bảng 64 quẻ đầy đủ:

Số quẻTên quẻ (Cát — 34 quẻ)
1Thuần Càn
2Thuần Khôn
5Thủy Thiên Nhu
7Địa Thủy Sư
8Thủy Địa Tỷ
10Thiên Trạch Lý
11Địa Thiên Thái
13Thiên Hỏa Đồng Nhân
14Hỏa Thiên Đại Hữu
15Địa Sơn Khiêm
16Lôi Địa Dự
22Sơn Hỏa Bí
26Sơn Thiên Đại Súc
27Sơn Lôi Di
28Trạch Phong Đại Quá
30Thuần Ly
31Trạch Sơn Hàm
32Lôi Phong Hằng
34Lôi Thiên Đại Tráng
35Hỏa Địa Tấn
37Phong Hỏa Gia Nhân
40Lôi Thủy Giải
42Phong Lôi Ích
45Trạch Địa Tụy
46Địa Phong Thăng
49Trạch Hỏa Cách
50Hỏa Phong Đỉnh
53Phong Sơn Tiệm
55Lôi Hỏa Phong
58Thuần Đoài
59Phong Thủy Hoán
60Thủy Trạch Tiết
61Phong Trạch Trung Phu
63Thủy Hỏa Ký Tế
Số quẻTên quẻ (Hung — 30 quẻ)
3Thủy Lôi Truân
4Sơn Thủy Mông
6Thiên Thủy Tụng
9Phong Thiên Tiểu Súc
12Thiên Địa Bĩ
17Trạch Lôi Tùy
18Sơn Phong Cổ
19Địa Trạch Lâm
20Phong Địa Quan
21Hỏa Lôi Phệ Hạp
23Sơn Địa Bác
24Địa Lôi Phục
25Thiên Lôi Vô Vọng
29Thuần Khảm
33Thiên Sơn Độn
36Địa Hỏa Minh Di
38Hỏa Trạch Khuê
39Thủy Sơn Kiển
41Sơn Trạch Tổn
43Trạch Thiên Quái
44Thiên Phong Cấu
47Trạch Thủy Khốn
48Thủy Phong Tỉnh
51Thuần Chấn
52Thuần Cấn
54Lôi Trạch Quy Muội
56Hỏa Sơn Lữ
57Thuần Tốn
62Lôi Sơn Tiểu Quá
64Hỏa Thủy Vị Tế

Bói sim theo Du Niên

boisim-4-muc3

Du Niên tính sự dịch chuyển của 8 quẻ (Khảm, Ly, Tốn, Càn, Cấn, Chấn, Khôn, Đoài), chia thành 4 sao tốt và 4 sao xấu, mỗi sao ứng với các cặp số cụ thể trong dãy sim:

SaoCặp số tương ứngTính chất
Sinh Khí28-82, 14-41, 39-93, 67-76Tốt nhất — sức khỏe, năng lượng, lộc tồn
Phúc Đức (Diên Niên)19-91, 34-43, 26-62, 78-87Tốt — hòa thuận, quý nhân phù trợ
Thiên Y27-72, 68-86, 49-94, 13-31Tốt — vượng tài lộc
Phục Vị00, 11, 22, 33, 44, 55, 66, 77, 88, 99Tốt — bình yên, an lành
Tuyệt Mệnh69-96, 12-21, 37-73, 48-84Xấu nhất — căng thẳng, sức khỏe
Lục Sát29-92, 16-61, 83-38, 47-74Xấu — cản trở sự nghiệp, gia đạo
Ngũ Quỷ36-63, 79-97, 24-42, 18-81Xấu — quan hệ, tình cảm không thuận
Họa Hại89-98, 23-32, 17-71, 46-64Xấu — thị phi, phiền toái

Lưu ý: nếu dãy số có cả cặp tốt và cặp xấu, cặp tốt có thể khắc chế một phần cặp xấu (ví dụ Thiên Y chế Tuyệt Mệnh, Sinh Khí giáng Ngũ Quỷ, Diên Niên yểm Lục Sát) — cần xét tổng thể cả dãy, không chỉ nhìn một cặp số riêng lẻ.

Bói sim theo Thần số học

boisim-5-muc4

Thần số học nghiên cứu tác động của các con số trong ngày sinh hoặc tên gọi tới đời sống một người, dựa trên biểu đồ ngày sinh chia thành ba trục: Thể chất (1-4-7), Tinh thần (2-5-8), Trí não (3-6-9). Người ta xem sim có chứa các con số còn thiếu trong biểu đồ ngày sinh hay không để "bổ khuyết". Đây là cách tiếp cận đơn giản, dễ áp dụng, nhưng chỉ dựa trên ngày sinh — chưa đủ căn cứ để đánh giá đầy đủ tính phong thủy của một dãy số.

Bói sim theo Bát Tự — cách đánh giá toàn diện nhất

Trong năm cách trên, Bát Tự (Tứ Trụ) là phương pháp duy nhất xét đến toàn bộ giờ, ngày, tháng, năm sinh của một người — thay vì chỉ một phần nhỏ như mệnh niên (chỉ dùng trụ năm) hay thần số học (chỉ dùng ngày sinh). Đây cũng là lý do Bát Tự cho kết quả cá nhân hóa và chính xác hơn hẳn các cách còn lại.

Bước 1 — xác định Thân Vượng hay Thân Nhược từ mối quan hệ xung, khắc, trợ, sinh, hợp, hóa giữa các trụ. Có thể dùng công cụ Lập lá số Bát Tự miễn phí để xác định nhanh.

Bước 2 — xác định Dụng Thần, Hỷ Thần dựa trên Thân Vượng/Nhược, từ đó suy ra các con số nên ưu tiên:

Nhật ChủThân Vượng — nên chọn sốThân Nhược — nên chọn số
Kim0, 1, 9 (Dụng Thần Hỏa, Hỷ Thần Thủy)2, 5, 6, 7, 8 (Dụng Thần Kim, Hỷ Thần Thổ)
Mộc6, 7, 9 (Dụng Thần Kim, Hỷ Thần Hỏa)0, 1, 3, 4 (Dụng Thần Mộc, Hỷ Thần Thủy)
Thủy3, 4, 9 (Dụng Thần Hỏa, Hỷ Thần Mộc)0, 1, 6, 7 (Dụng Thần Thủy, Hỷ Thần Kim)
Hỏa0, 1, 2, 5, 8 (Dụng Thần Thủy, Hỷ Thần Thổ)3, 4, 9 (Dụng Thần Hỏa, Hỷ Thần Mộc)
Thổ3, 4, 6, 7 (Dụng Thần Mộc, Hỷ Thần Kim)2, 5, 8, 9 (Dụng Thần Thổ, Hỷ Thần Hỏa)

Bói sim bằng công cụ nào chính xác?

Thực hiện đầy đủ cả 5 cách trên đòi hỏi kiến thức chuyên môn và khá mất thời gian. Công cụ Tìm sim phong thủy và Lập lá số Bát Tự của Thái Vận Đường giúp rút ngắn quá trình này — đối chiếu trực tiếp theo đúng Dụng Thần của lá số, là cách tiếp cận toàn diện và cá nhân hóa nhất trong năm phương pháp.

Câu hỏi thường gặp

Cách bói sim nào chính xác nhất?
Bát Tự là cách toàn diện nhất vì xét đủ giờ, ngày, tháng, năm sinh — không chỉ một phần như các cách còn lại. Mệnh niên, Kinh Dịch, Du Niên, Thần số học vẫn có giá trị tham khảo, nhưng nên xem là các lớp bổ sung, không thay thế được Bát Tự.

Có cần biết hết cả 5 cách mới bói được sim không?
Không cần. Nắm được nguyên lý Bát Tự và biết Dụng Thần của mình là đủ để chọn số hợp mệnh; các cách còn lại chỉ nên dùng để đối chiếu thêm.

Làm sao biết Dụng Thần của mình để áp dụng bảng trên?
Mở công cụ Lập lá số Bát Tự miễn phí để xác định Thân Vượng/Nhược và Dụng Thần chính xác.

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Sim tứ quý là gì?
Số lẻ, số chẵn trong phong thủy là gì?
Sim tứ quý khác gì số sim lẻ — chọn sim theo Dụng Thần

Muốn bói sim chính xác theo đúng lá số của bạn? Mở công cụ Lập lá số Bát Tự hoặc Tìm sim phong thủy — hoàn toàn miễn phí.

Chat Thái Vận Đường
Chat Thái Vận Đường
09248.55555
search